citadels

[Mỹ]/ˈsɪtəˌdɛlz/
[Anh]/ˈsɪtəˌdɛlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pháo đài hoặc thành trì; nơi trú ẩn hoặc an toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient citadels

các thành cổ

fortified citadels

các thành lũy

historic citadels

các thành lịch sử

abandoned citadels

các thành bị bỏ hoang

strategic citadels

các thành chiến lược

medieval citadels

các thành thời trung cổ

mountain citadels

các thành trên núi

deserted citadels

các thành bị bỏ rơi

ruined citadels

các thành đổ nát

remote citadels

các thành hẻo lánh

Câu ví dụ

the ancient citadels were built for protection.

các thành cổ được xây dựng để bảo vệ.

many citadels still stand as a testament to history.

nhiều thành cổ vẫn đứng vững như một minh chứng cho lịch sử.

tourists flock to the citadels for their stunning views.

khách du lịch đổ về các thành cổ để chiêm ngưỡng cảnh quan tuyệt đẹp.

the citadels were strategically located on high ground.

các thành cổ được đặt ở vị trí chiến lược trên địa hình cao.

citadels often served as military headquarters.

các thành cổ thường được sử dụng làm trụ sở quân sự.

exploring the citadels can be an exciting adventure.

khám phá các thành cổ có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

citadels were essential for defending ancient cities.

các thành cổ rất quan trọng để bảo vệ các thành phố cổ đại.

many citadels are now unesco world heritage sites.

nhiều thành cổ hiện nay là các di sản thế giới được UNESCO công nhận.

some citadels have been restored to their former glory.

một số thành cổ đã được phục hồi lại vẻ vang như trước.

citadels often feature impressive architecture and design.

các thành cổ thường có kiến trúc và thiết kế ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay