beautiful villages
những ngôi làng xinh đẹp
rural villages
những ngôi làng nông thôn
traditional villages
những ngôi làng truyền thống
local villages
những ngôi làng địa phương
historic villages
các làng cổ
remote villages
những ngôi làng hẻo lánh
fishing villages
các làng chài
small villages
những ngôi làng nhỏ
isolated villages
những ngôi làng cô lập
peaceful villages
những ngôi làng thanh bình
the government is investing in rural villages.
chính phủ đang đầu tư vào các làng quê.
many villages have been affected by the recent storm.
nhiều làng đã bị ảnh hưởng bởi cơn bão gần đây.
we visited several villages during our trip.
chúng tôi đã đến thăm một số ngôi làng trong chuyến đi của chúng tôi.
traditional festivals are celebrated in many villages.
các lễ hội truyền thống được tổ chức ở nhiều làng.
the villages are known for their beautiful landscapes.
các ngôi làng nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.
villages often rely on agriculture for their economy.
các làng thường phụ thuộc vào nông nghiệp để phát triển kinh tế.
children in the villages walk long distances to school.
trẻ em ở các làng phải đi bộ quãng đường dài đến trường.
many villages are working to preserve their cultural heritage.
nhiều làng đang nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa của họ.
villages provide a sense of community and belonging.
các làng mang lại cảm giác cộng đồng và sự thuộc về.
tourism can bring income to small villages.
du lịch có thể mang lại thu nhập cho các làng nhỏ.
beautiful villages
những ngôi làng xinh đẹp
rural villages
những ngôi làng nông thôn
traditional villages
những ngôi làng truyền thống
local villages
những ngôi làng địa phương
historic villages
các làng cổ
remote villages
những ngôi làng hẻo lánh
fishing villages
các làng chài
small villages
những ngôi làng nhỏ
isolated villages
những ngôi làng cô lập
peaceful villages
những ngôi làng thanh bình
the government is investing in rural villages.
chính phủ đang đầu tư vào các làng quê.
many villages have been affected by the recent storm.
nhiều làng đã bị ảnh hưởng bởi cơn bão gần đây.
we visited several villages during our trip.
chúng tôi đã đến thăm một số ngôi làng trong chuyến đi của chúng tôi.
traditional festivals are celebrated in many villages.
các lễ hội truyền thống được tổ chức ở nhiều làng.
the villages are known for their beautiful landscapes.
các ngôi làng nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.
villages often rely on agriculture for their economy.
các làng thường phụ thuộc vào nông nghiệp để phát triển kinh tế.
children in the villages walk long distances to school.
trẻ em ở các làng phải đi bộ quãng đường dài đến trường.
many villages are working to preserve their cultural heritage.
nhiều làng đang nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa của họ.
villages provide a sense of community and belonging.
các làng mang lại cảm giác cộng đồng và sự thuộc về.
tourism can bring income to small villages.
du lịch có thể mang lại thu nhập cho các làng nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay