citizen-soldiers

[Mỹ]/[ˈsɪtɪzən sɔʊldʒər]/
[Anh]/[ˈsɪtɪzən soʊldʒər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những thành viên của lực lượng quân sự là dân thường theo nghề nghiệp nhưng đã được huấn luyện cho dịch vụ quân sự; Một lực lượng quân sự gồm các công dân bình thường; Một lực lượng dự bị gồm các công dân được huấn luyện cho nhiệm vụ quân sự.

Cụm từ & Cách kết hợp

citizen-soldiers serve

người dân-soldiers phục vụ

training citizen-soldiers

huấn luyện citizen-soldiers

citizen-soldiers' duty

trách nhiệm của citizen-soldiers

protecting citizen-soldiers

bảo vệ citizen-soldiers

citizen-soldiers fight

citizen-soldiers chiến đấu

citizen-soldiers' role

vai trò của citizen-soldiers

supporting citizen-soldiers

hỗ trợ citizen-soldiers

citizen-soldiers mobilized

citizen-soldiers được huy động

citizen-soldiers' commitment

cam kết của citizen-soldiers

citizen-soldiers defending

citizen-soldiers đang phòng thủ

Câu ví dụ

the nation relies on its citizen-soldiers for defense.

Dân tộc dựa vào lực lượng dân quân để tự vệ.

citizen-soldiers undergo rigorous training to maintain readiness.

Lực lượng dân quân trải qua huấn luyện nghiêm ngặt để duy trì sự sẵn sàng.

many citizen-soldiers balance military service with civilian careers.

Nhiều dân quân cân bằng giữa nghĩa vụ quân sự và sự nghiệp dân sự.

the citizen-soldier program fosters a strong sense of community.

Chương trình dân quân góp phần xây dựng tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.

citizen-soldiers often serve as first responders in emergencies.

Dân quân thường đóng vai trò là lực lượng ứng phó đầu tiên trong các tình huống khẩn cấp.

the government supports citizen-soldiers with various benefits.

Chính phủ hỗ trợ dân quân bằng nhiều quyền lợi khác nhau.

citizen-soldiers represent a vital part of the country's defense force.

Dân quân là một phần quan trọng trong lực lượng phòng thủ của đất nước.

the citizen-soldier reserve provides crucial backup capabilities.

Dự bị dân quân cung cấp khả năng dự bị quan trọng.

citizen-soldiers demonstrate unwavering loyalty and dedication.

Dân quân thể hiện lòng trung thành và tận tụy không lay chuyển.

the citizen-soldier ethos emphasizes discipline and teamwork.

Tinh thần dân quân nhấn mạnh kỷ luật và tinh thần đồng đội.

citizen-soldiers are an integral part of national security.

Dân quân là một phần không thể thiếu của an ninh quốc gia.

the citizen-soldier model promotes civic engagement and responsibility.

Mô hình dân quân thúc đẩy sự tham gia và trách nhiệm công dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay