protect civilians
bảo vệ dân thường
civilians at risk
dân thường gặp nguy hiểm
civilians casualties
số thương vong dân thường
civilians first
ưu tiên dân thường
civilians under attack
dân thường đang bị tấn công
civilians displaced
dân thường bị di dời
civilians in danger
dân thường gặp nguy hiểm
civilians protection
bảo vệ dân thường
civilians rights
quyền của dân thường
civilians involvement
sự tham gia của dân thường
many civilians were affected by the natural disaster.
Nhiều dân thường đã bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
the government is responsible for protecting civilians.
Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ dân thường.
civilians often bear the brunt of armed conflicts.
Dân thường thường phải chịu gánh nặng của các cuộc xung đột vũ trang.
efforts are being made to ensure the safety of civilians.
Những nỗ lực đang được thực hiện để đảm bảo an toàn cho dân thường.
civilians should be treated with respect during military operations.
Dân thường nên được đối xử tôn trọng trong các hoạt động quân sự.
humanitarian aid is crucial for civilians in war zones.
Trợ giúp nhân đạo là rất quan trọng đối với dân thường ở các vùng chiến tranh.
organizations are working to document civilian casualties.
Các tổ chức đang nỗ lực ghi lại số thương vong dân sự.
civilians have the right to live in peace and security.
Dân thường có quyền được sống trong hòa bình và an ninh.
many civilians have fled their homes due to violence.
Nhiều dân thường đã phải rời bỏ nhà cửa vì bạo lực.
protecting civilians is a priority for peacekeeping missions.
Bảo vệ dân thường là ưu tiên hàng đầu của các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
protect civilians
bảo vệ dân thường
civilians at risk
dân thường gặp nguy hiểm
civilians casualties
số thương vong dân thường
civilians first
ưu tiên dân thường
civilians under attack
dân thường đang bị tấn công
civilians displaced
dân thường bị di dời
civilians in danger
dân thường gặp nguy hiểm
civilians protection
bảo vệ dân thường
civilians rights
quyền của dân thường
civilians involvement
sự tham gia của dân thường
many civilians were affected by the natural disaster.
Nhiều dân thường đã bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
the government is responsible for protecting civilians.
Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ dân thường.
civilians often bear the brunt of armed conflicts.
Dân thường thường phải chịu gánh nặng của các cuộc xung đột vũ trang.
efforts are being made to ensure the safety of civilians.
Những nỗ lực đang được thực hiện để đảm bảo an toàn cho dân thường.
civilians should be treated with respect during military operations.
Dân thường nên được đối xử tôn trọng trong các hoạt động quân sự.
humanitarian aid is crucial for civilians in war zones.
Trợ giúp nhân đạo là rất quan trọng đối với dân thường ở các vùng chiến tranh.
organizations are working to document civilian casualties.
Các tổ chức đang nỗ lực ghi lại số thương vong dân sự.
civilians have the right to live in peace and security.
Dân thường có quyền được sống trong hòa bình và an ninh.
many civilians have fled their homes due to violence.
Nhiều dân thường đã phải rời bỏ nhà cửa vì bạo lực.
protecting civilians is a priority for peacekeeping missions.
Bảo vệ dân thường là ưu tiên hàng đầu của các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay