brave soldiers
những người lính dũng cảm
loyal soldiers
những người lính trung thành
fighting soldiers
những người lính chiến đấu
our soldiers
những người lính của chúng ta
many soldiers
nhiều người lính
soldier's duty
nhiệm vụ của người lính
protect soldiers
bảo vệ những người lính
training soldiers
đào tạo những người lính
valiant soldiers
những người lính quả cảm
elite soldiers
những người lính tinh nhuệ
the soldiers marched through the town square with precision.
các binh lính hành quân qua quảng trường thị trấn với sự chính xác.
experienced soldiers are vital for maintaining order in conflict zones.
các binh lính có kinh nghiệm rất quan trọng để duy trì trật tự ở các khu vực xung đột.
new soldiers often require extensive training before deployment.
các binh lính mới thường cần được huấn luyện chuyên sâu trước khi triển khai.
the soldiers bravely defended their position against the enemy.
các binh lính đã dũng cảm bảo vệ vị trí của họ trước kẻ thù.
the commanding officer addressed the soldiers before the mission.
thuyền trưởng đã nói chuyện với các binh lính trước nhiệm vụ.
the soldiers carried out their orders with unwavering loyalty.
các binh lính thực hiện mệnh lệnh của họ với lòng trung thành kiên định.
many soldiers returned home after years of service overseas.
nhiều binh lính trở về nhà sau nhiều năm phục vụ ở nước ngoài.
the soldiers worked tirelessly to provide aid to the victims.
các binh lính làm việc không mệt mỏi để cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân.
the soldiers received medals for their bravery and dedication.
các binh lính đã nhận được huy chương vì lòng dũng cảm và sự tận tâm của họ.
the soldiers prepared for the upcoming exercise with enthusiasm.
các binh lính đã chuẩn bị cho cuộc tập trận sắp tới với sự nhiệt tình.
the soldiers patrolled the border to prevent illegal crossings.
các binh lính tuần tra biên giới để ngăn chặn các vụ vượt biên bất hợp pháp.
the soldiers maintained a constant vigil during the night.
các binh lính duy trì cảnh giác liên tục trong suốt đêm.
brave soldiers
những người lính dũng cảm
loyal soldiers
những người lính trung thành
fighting soldiers
những người lính chiến đấu
our soldiers
những người lính của chúng ta
many soldiers
nhiều người lính
soldier's duty
nhiệm vụ của người lính
protect soldiers
bảo vệ những người lính
training soldiers
đào tạo những người lính
valiant soldiers
những người lính quả cảm
elite soldiers
những người lính tinh nhuệ
the soldiers marched through the town square with precision.
các binh lính hành quân qua quảng trường thị trấn với sự chính xác.
experienced soldiers are vital for maintaining order in conflict zones.
các binh lính có kinh nghiệm rất quan trọng để duy trì trật tự ở các khu vực xung đột.
new soldiers often require extensive training before deployment.
các binh lính mới thường cần được huấn luyện chuyên sâu trước khi triển khai.
the soldiers bravely defended their position against the enemy.
các binh lính đã dũng cảm bảo vệ vị trí của họ trước kẻ thù.
the commanding officer addressed the soldiers before the mission.
thuyền trưởng đã nói chuyện với các binh lính trước nhiệm vụ.
the soldiers carried out their orders with unwavering loyalty.
các binh lính thực hiện mệnh lệnh của họ với lòng trung thành kiên định.
many soldiers returned home after years of service overseas.
nhiều binh lính trở về nhà sau nhiều năm phục vụ ở nước ngoài.
the soldiers worked tirelessly to provide aid to the victims.
các binh lính làm việc không mệt mỏi để cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân.
the soldiers received medals for their bravery and dedication.
các binh lính đã nhận được huy chương vì lòng dũng cảm và sự tận tâm của họ.
the soldiers prepared for the upcoming exercise with enthusiasm.
các binh lính đã chuẩn bị cho cuộc tập trận sắp tới với sự nhiệt tình.
the soldiers patrolled the border to prevent illegal crossings.
các binh lính tuần tra biên giới để ngăn chặn các vụ vượt biên bất hợp pháp.
the soldiers maintained a constant vigil during the night.
các binh lính duy trì cảnh giác liên tục trong suốt đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay