protect non-combatants
bảo vệ dân thường
non-combatant status
trạng thái dân thường
attacking non-combatants
tấn công dân thường
protecting non-combatants
bảo vệ dân thường
identify non-combatants
xác định dân thường
spare non-combatants
tiết kiệm dân thường
targeting non-combatants
nhắm mục tiêu vào dân thường
treating non-combatants
xử lý dân thường
shield non-combatants
bảo vệ dân thường
vulnerable non-combatants
dân thường dễ bị tổn thương
the humanitarian organization prioritizes the safety of non-combatants in conflict zones.
Tổ chức nhân đạo ưu tiên sự an toàn của dân thường trong các khu vực xung đột.
international law aims to protect non-combatants during armed conflicts.
Luật pháp quốc tế nhằm mục đích bảo vệ dân thường trong các cuộc xung đột vũ trang.
the bombing tragically resulted in the deaths of numerous innocent non-combatants.
Vụ đánh bom đã khiến nhiều dân thường vô tội thiệt mạng một cách bi thảm.
relief efforts focused on providing aid to displaced non-combatants.
Các nỗ lực cứu trợ tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ cho dân thường bị mất nhà cửa.
it is crucial to distinguish between combatants and non-combatants in any war situation.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa những người tham chiến và dân thường trong bất kỳ tình huống chiến tranh nào.
the civilian population, largely consisting of non-combatants, faced immense hardship.
Dân thường, phần lớn là dân thường, phải đối mặt với những khó khăn to lớn.
the agreement included provisions for the protection of non-combatants during the ceasefire.
Thỏa thuận bao gồm các điều khoản về bảo vệ dân thường trong thời gian ngừng bắn.
witnesses reported seeing non-combatants fleeing the area amidst the fighting.
Các nhân chứng báo cáo nhìn thấy dân thường tháo chạy khỏi khu vực giữa các cuộc giao tranh.
the army issued a warning to non-combatants to evacuate the impending danger zone.
Quân đội đã đưa ra cảnh báo với dân thường về việc sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm sắp tới.
protecting non-combatants is a fundamental principle of humanitarian law.
Bảo vệ dân thường là một nguyên tắc cơ bản của luật nhân đạo.
the conflict's impact on vulnerable non-combatants was devastating.
Tác động của cuộc xung đột đối với dân thường dễ bị tổn thương là rất nghiêm trọng.
protect non-combatants
bảo vệ dân thường
non-combatant status
trạng thái dân thường
attacking non-combatants
tấn công dân thường
protecting non-combatants
bảo vệ dân thường
identify non-combatants
xác định dân thường
spare non-combatants
tiết kiệm dân thường
targeting non-combatants
nhắm mục tiêu vào dân thường
treating non-combatants
xử lý dân thường
shield non-combatants
bảo vệ dân thường
vulnerable non-combatants
dân thường dễ bị tổn thương
the humanitarian organization prioritizes the safety of non-combatants in conflict zones.
Tổ chức nhân đạo ưu tiên sự an toàn của dân thường trong các khu vực xung đột.
international law aims to protect non-combatants during armed conflicts.
Luật pháp quốc tế nhằm mục đích bảo vệ dân thường trong các cuộc xung đột vũ trang.
the bombing tragically resulted in the deaths of numerous innocent non-combatants.
Vụ đánh bom đã khiến nhiều dân thường vô tội thiệt mạng một cách bi thảm.
relief efforts focused on providing aid to displaced non-combatants.
Các nỗ lực cứu trợ tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ cho dân thường bị mất nhà cửa.
it is crucial to distinguish between combatants and non-combatants in any war situation.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa những người tham chiến và dân thường trong bất kỳ tình huống chiến tranh nào.
the civilian population, largely consisting of non-combatants, faced immense hardship.
Dân thường, phần lớn là dân thường, phải đối mặt với những khó khăn to lớn.
the agreement included provisions for the protection of non-combatants during the ceasefire.
Thỏa thuận bao gồm các điều khoản về bảo vệ dân thường trong thời gian ngừng bắn.
witnesses reported seeing non-combatants fleeing the area amidst the fighting.
Các nhân chứng báo cáo nhìn thấy dân thường tháo chạy khỏi khu vực giữa các cuộc giao tranh.
the army issued a warning to non-combatants to evacuate the impending danger zone.
Quân đội đã đưa ra cảnh báo với dân thường về việc sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm sắp tới.
protecting non-combatants is a fundamental principle of humanitarian law.
Bảo vệ dân thường là một nguyên tắc cơ bản của luật nhân đạo.
the conflict's impact on vulnerable non-combatants was devastating.
Tác động của cuộc xung đột đối với dân thường dễ bị tổn thương là rất nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay