| số nhiều | clamminesses |
clamminess of hands
sự rít tay
experiencing clamminess
trải qua sự rít tay
clamminess increased
sự rít tay tăng lên
due to clamminess
do sự rít tay
skin's clamminess
sự rít tay của da
with clamminess
cùng với sự rít tay
feeling clamminess
cảm thấy rít tay
palms clamminess
sự rít tay ở lòng bàn tay
caused clamminess
gây ra sự rít tay
noticeable clamminess
sự rít tay đáng chú ý
the patient complained of clamminess on their skin after the fever broke.
Bệnh nhân phàn nàn về cảm giác ướt át trên da sau khi sốt giảm.
he wiped his clammy hands on his trousers, visibly nervous before the presentation.
Anh ta lau vội đôi tay ướt át lên quần, rõ ràng là đang lo lắng trước buổi thuyết trình.
the clamminess of her palms betrayed her anxiety about the upcoming exam.
Độ ẩm của lòng bàn tay cô ấy phản bội sự lo lắng của cô ấy về kỳ thi sắp tới.
after the intense workout, a clamminess covered his entire body.
Sau khi tập luyện cường độ cao, sự ướt át bao phủ toàn bộ cơ thể anh ta.
the humid air contributed to a general feeling of clamminess.
Không khí ẩm ướt góp phần tạo ra cảm giác ướt át chung.
she noticed a slight clamminess on his forehead, a sign of stress.
Cô ấy nhận thấy một sự ướt át nhẹ trên trán anh ấy, dấu hiệu của sự căng thẳng.
despite the cool temperature, a clamminess lingered on his skin.
Mặc dù nhiệt độ mát mẻ, sự ướt át vẫn còn trên da anh ấy.
the clamminess made holding the glass difficult and uncomfortable.
Sự ướt át khiến việc cầm ly trở nên khó khăn và khó chịu.
he experienced clamminess and dizziness after standing up too quickly.
Anh ấy cảm thấy ướt át và chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh.
the clamminess of the towel suggested it hadn't dried properly.
Sự ướt át của chiếc khăn cho thấy nó chưa khô hoàn toàn.
a sudden clamminess in her hands made her drop the keys.
Một sự ướt át đột ngột trên tay cô ấy khiến cô ấy làm rơi chìa khóa.
clamminess of hands
sự rít tay
experiencing clamminess
trải qua sự rít tay
clamminess increased
sự rít tay tăng lên
due to clamminess
do sự rít tay
skin's clamminess
sự rít tay của da
with clamminess
cùng với sự rít tay
feeling clamminess
cảm thấy rít tay
palms clamminess
sự rít tay ở lòng bàn tay
caused clamminess
gây ra sự rít tay
noticeable clamminess
sự rít tay đáng chú ý
the patient complained of clamminess on their skin after the fever broke.
Bệnh nhân phàn nàn về cảm giác ướt át trên da sau khi sốt giảm.
he wiped his clammy hands on his trousers, visibly nervous before the presentation.
Anh ta lau vội đôi tay ướt át lên quần, rõ ràng là đang lo lắng trước buổi thuyết trình.
the clamminess of her palms betrayed her anxiety about the upcoming exam.
Độ ẩm của lòng bàn tay cô ấy phản bội sự lo lắng của cô ấy về kỳ thi sắp tới.
after the intense workout, a clamminess covered his entire body.
Sau khi tập luyện cường độ cao, sự ướt át bao phủ toàn bộ cơ thể anh ta.
the humid air contributed to a general feeling of clamminess.
Không khí ẩm ướt góp phần tạo ra cảm giác ướt át chung.
she noticed a slight clamminess on his forehead, a sign of stress.
Cô ấy nhận thấy một sự ướt át nhẹ trên trán anh ấy, dấu hiệu của sự căng thẳng.
despite the cool temperature, a clamminess lingered on his skin.
Mặc dù nhiệt độ mát mẻ, sự ướt át vẫn còn trên da anh ấy.
the clamminess made holding the glass difficult and uncomfortable.
Sự ướt át khiến việc cầm ly trở nên khó khăn và khó chịu.
he experienced clamminess and dizziness after standing up too quickly.
Anh ấy cảm thấy ướt át và chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh.
the clamminess of the towel suggested it hadn't dried properly.
Sự ướt át của chiếc khăn cho thấy nó chưa khô hoàn toàn.
a sudden clamminess in her hands made her drop the keys.
Một sự ướt át đột ngột trên tay cô ấy khiến cô ấy làm rơi chìa khóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay