classificator

[Mỹ]/ˈklæsɪfeɪtər/
[Anh]/ˈklæsɪfeɪtər/

Dịch

n. một thiết bị hoặc người phân loại các vật thể thành các danh mục hoặc cấp độ

Cụm từ & Cách kết hợp

classificatory system

Hệ thống phân loại

grammatical classificator

Phân loại ngữ pháp

semantic classificator

Phân loại ngữ nghĩa

binary classificator

Phân loại nhị phân

neural classificator

Phân loại thần kinh

linear classificator

Phân loại tuyến tính

automatic classificator

Phân loại tự động

statistical classificator

Phân loại thống kê

trained classificator

Phân loại được huấn luyện

multi-class classificator

Phân loại đa lớp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay