clean-cut

[Mỹ]/[ˈkliːn.kʌt]/
[Anh]/[ˈkliːn.kʌt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có vẻ ngoài gọn gàng, ngăn nắp; được chăm sóc cẩn thận; có cạnh sắc, cắt gọn; truyền thống; phổ thông.

Cụm từ & Cách kết hợp

clean-cut look

phong cách gọn gàng

clean-cut style

phong cách gọn gàng

clean-cut image

hình ảnh gọn gàng

clean-cut boy

chàng trai gọn gàng

clean-cut fellow

người đàn ông gọn gàng

clean-cut appearance

ngoại hình gọn gàng

getting clean-cut

trở nên gọn gàng

a clean-cut man

một người đàn ông gọn gàng

clean-cut and handsome

gọn gàng và lịch lãm

clean-cut lines

đường nét gọn gàng

Câu ví dụ

he had a clean-cut appearance with short, neat hair.

Anh ấy có vẻ ngoài gọn gàng với mái tóc ngắn, sạch sẽ.

the clean-cut lawyer presented a strong case to the jury.

Luật sư gọn gàng đã trình bày một lập luận mạnh mẽ trước bồi thẩm.

she prefers a clean-cut style of dressing, favoring tailored suits.

Cô ấy thích phong cách ăn mặc gọn gàng, ưa thích những bộ vest may đo.

the clean-cut design of the building appealed to many buyers.

Thiết kế gọn gàng của tòa nhà đã thu hút nhiều người mua.

he gave a clean-cut answer, avoiding any ambiguity.

Anh ấy đưa ra câu trả lời rõ ràng, tránh mọi sự mơ hồ.

the company sought a clean-cut marketing strategy to reach a wider audience.

Doanh nghiệp tìm kiếm một chiến lược marketing gọn gàng để tiếp cận một lượng khán giả rộng hơn.

despite the chaos, he maintained a clean-cut demeanor.

Dù trong bối cảnh hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ được thái độ gọn gàng.

the clean-cut lines of the furniture added a modern touch to the room.

Đường nét gọn gàng của nội thất đã mang lại vẻ hiện đại cho căn phòng.

she admired his clean-cut professionalism and attention to detail.

Cô ấy ngưỡng mộ sự chuyên nghiệp và sự chú ý đến chi tiết của anh ấy.

the politician presented a clean-cut vision for the future of the country.

Chính trị gia trình bày một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của đất nước.

the clean-cut edges of the glass created a sleek look.

Các cạnh gọn gàng của kính tạo nên vẻ ngoài mượt mà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay