cleavage

[Mỹ]/'kliːvɪdʒ/
[Anh]/'klivɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khe hẹp hoặc vết nứt, đặc biệt chỉ về khoảng trống giữa ngực của phụ nữ.
Word Forms
số nhiềucleavages

Cụm từ & Cách kết hợp

cleavage fracture

vết nứt phân tách

Câu ví dụ

The dress had a low cleavage.

Chiếc váy có đường khoét cổ áo thấp.

She wore a necklace that accentuated her cleavage.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm nổi bật đường khe ngực của cô.

The actress showed off her cleavage on the red carpet.

Nữ diễn viên khoe đường khe ngực trên thảm đỏ.

Some women prefer to flaunt their cleavage.

Một số phụ nữ thích khoe đường khe ngực của họ.

The top she wore revealed a hint of cleavage.

Chiếc áo cô ấy mặc để lộ một chút đường khe ngực.

The fashion designer created a dress with a plunging cleavage.

Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra một chiếc váy có đường khoét cổ áo sâu.

She adjusted her top to show more cleavage.

Cô ấy điều chỉnh áo của mình để khoe nhiều đường khe ngực hơn.

The magazine cover featured a model with a deep cleavage.

Bìa tạp chí có hình một người mẫu với đường khe ngực sâu.

She felt uncomfortable with the attention her cleavage was getting.

Cô cảm thấy không thoải mái với sự chú ý mà đường khe ngực của cô ấy đang nhận được.

The push-up bra enhanced her cleavage.

Áo ngực độn đẩy làm nổi bật đường khe ngực của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay