cleavages

[Mỹ]/ˈkliːvɪdʒɪz/
[Anh]/ˈklivɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vết nứt hoặc khe hở; khoảng cách hoặc sự khác biệt giữa các cá nhân hoặc nhóm; khu vực giữa ngực của một người phụ nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

social cleavages

phân chia xã hội

political cleavages

phân chia chính trị

economic cleavages

phân chia kinh tế

cultural cleavages

phân chia văn hóa

ethnic cleavages

phân chia dân tộc

class cleavages

phân chia giai cấp

gender cleavages

phân chia giới tính

regional cleavages

phân chia khu vực

ideological cleavages

phân chia tư tưởng

cleavages analysis

phân tích về phân chia

Câu ví dụ

her dress accentuated her cleavages beautifully.

váy của cô ấy làm nổi bật khe ngực của cô ấy một cách tuyệt đẹp.

many women choose outfits that highlight their cleavages.

nhiều phụ nữ chọn trang phục để làm nổi bật khe ngực của họ.

the actress received mixed reviews for her daring cleavages.

nữ diễn viên nhận được những đánh giá trái chiều về khe ngực táo bạo của cô ấy.

cleavages can be a topic of discussion at fashion shows.

khe ngực có thể là một chủ đề thảo luận tại các buổi trình diễn thời trang.

she felt confident showing off her cleavages at the party.

cô ấy cảm thấy tự tin khi khoe khe ngực của mình tại bữa tiệc.

some styles are designed specifically to enhance cleavages.

một số phong cách được thiết kế đặc biệt để làm nổi bật khe ngực.

cleavages can sometimes attract unwanted attention.

khe ngực đôi khi có thể thu hút sự chú ý không mong muốn.

she wore a necklace that beautifully framed her cleavages.

cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm nổi bật khe ngực của cô ấy một cách tuyệt đẹp.

fashion trends often influence how cleavages are displayed.

xu hướng thời trang thường ảnh hưởng đến cách thể hiện khe ngực.

cleavages can be styled in various ways for different occasions.

khe ngực có thể được tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau cho các dịp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay