social cleavages
phân chia xã hội
political cleavages
phân chia chính trị
economic cleavages
phân chia kinh tế
cultural cleavages
phân chia văn hóa
ethnic cleavages
phân chia dân tộc
class cleavages
phân chia giai cấp
gender cleavages
phân chia giới tính
regional cleavages
phân chia khu vực
ideological cleavages
phân chia tư tưởng
cleavages analysis
phân tích về phân chia
her dress accentuated her cleavages beautifully.
váy của cô ấy làm nổi bật khe ngực của cô ấy một cách tuyệt đẹp.
many women choose outfits that highlight their cleavages.
nhiều phụ nữ chọn trang phục để làm nổi bật khe ngực của họ.
the actress received mixed reviews for her daring cleavages.
nữ diễn viên nhận được những đánh giá trái chiều về khe ngực táo bạo của cô ấy.
cleavages can be a topic of discussion at fashion shows.
khe ngực có thể là một chủ đề thảo luận tại các buổi trình diễn thời trang.
she felt confident showing off her cleavages at the party.
cô ấy cảm thấy tự tin khi khoe khe ngực của mình tại bữa tiệc.
some styles are designed specifically to enhance cleavages.
một số phong cách được thiết kế đặc biệt để làm nổi bật khe ngực.
cleavages can sometimes attract unwanted attention.
khe ngực đôi khi có thể thu hút sự chú ý không mong muốn.
she wore a necklace that beautifully framed her cleavages.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm nổi bật khe ngực của cô ấy một cách tuyệt đẹp.
fashion trends often influence how cleavages are displayed.
xu hướng thời trang thường ảnh hưởng đến cách thể hiện khe ngực.
cleavages can be styled in various ways for different occasions.
khe ngực có thể được tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau cho các dịp khác nhau.
social cleavages
phân chia xã hội
political cleavages
phân chia chính trị
economic cleavages
phân chia kinh tế
cultural cleavages
phân chia văn hóa
ethnic cleavages
phân chia dân tộc
class cleavages
phân chia giai cấp
gender cleavages
phân chia giới tính
regional cleavages
phân chia khu vực
ideological cleavages
phân chia tư tưởng
cleavages analysis
phân tích về phân chia
her dress accentuated her cleavages beautifully.
váy của cô ấy làm nổi bật khe ngực của cô ấy một cách tuyệt đẹp.
many women choose outfits that highlight their cleavages.
nhiều phụ nữ chọn trang phục để làm nổi bật khe ngực của họ.
the actress received mixed reviews for her daring cleavages.
nữ diễn viên nhận được những đánh giá trái chiều về khe ngực táo bạo của cô ấy.
cleavages can be a topic of discussion at fashion shows.
khe ngực có thể là một chủ đề thảo luận tại các buổi trình diễn thời trang.
she felt confident showing off her cleavages at the party.
cô ấy cảm thấy tự tin khi khoe khe ngực của mình tại bữa tiệc.
some styles are designed specifically to enhance cleavages.
một số phong cách được thiết kế đặc biệt để làm nổi bật khe ngực.
cleavages can sometimes attract unwanted attention.
khe ngực đôi khi có thể thu hút sự chú ý không mong muốn.
she wore a necklace that beautifully framed her cleavages.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm nổi bật khe ngực của cô ấy một cách tuyệt đẹp.
fashion trends often influence how cleavages are displayed.
xu hướng thời trang thường ảnh hưởng đến cách thể hiện khe ngực.
cleavages can be styled in various ways for different occasions.
khe ngực có thể được tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau cho các dịp khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay