| số nhiều | clercs |
the bank clerk processed my transaction quickly and efficiently.
Chuyên viên ngân hàng đã xử lý giao dịch của tôi nhanh chóng và hiệu quả.
she works as a clerk in the downtown office building.
Cô ấy làm việc với tư cách là nhân viên tại tòa nhà văn phòng trung tâm thành phố.
the court clerk prepared all the necessary legal documents.
Chuyên viên tòa án đã chuẩn bị tất cả các tài liệu pháp lý cần thiết.
please ask the front desk clerk for assistance with your reservation.
Hãy nhờ nhân viên quầy lễ tân giúp đỡ với việc đặt phòng của bạn.
the town clerk maintains all official municipal records and documents.
Chuyên viên thị trấn quản lý tất cả các hồ sơ và tài liệu chính thức của chính quyền địa phương.
experienced clerks often train new employees in office procedures.
Các nhân viên có kinh nghiệm thường huấn luyện nhân viên mới về các quy trình văn phòng.
the clerk's office remains open during regular business hours only.
Văn phòng của nhân viên chỉ mở cửa trong giờ làm việc bình thường.
sales clerks help customers find products throughout the store.
Các nhân viên bán hàng giúp khách hàng tìm sản phẩm khắp cửa hàng.
after years of service, she was promoted to senior clerk position.
Sau nhiều năm làm việc, cô ấy được thăng chức lên vị trí chuyên viên cao cấp.
the hotel clerk checked us in and provided our room key.
Chuyên viên khách sạn đã check-in cho chúng tôi và cung cấp chìa khóa phòng.
administrative clerks handle correspondence and phone calls daily.
Các nhân viên hành chính xử lý thư từ và điện thoại hàng ngày.
the clerk recorded the minutes of the meeting accurately.
Chuyên viên đã ghi lại biên bản cuộc họp một cách chính xác.
the bank clerk processed my transaction quickly and efficiently.
Chuyên viên ngân hàng đã xử lý giao dịch của tôi nhanh chóng và hiệu quả.
she works as a clerk in the downtown office building.
Cô ấy làm việc với tư cách là nhân viên tại tòa nhà văn phòng trung tâm thành phố.
the court clerk prepared all the necessary legal documents.
Chuyên viên tòa án đã chuẩn bị tất cả các tài liệu pháp lý cần thiết.
please ask the front desk clerk for assistance with your reservation.
Hãy nhờ nhân viên quầy lễ tân giúp đỡ với việc đặt phòng của bạn.
the town clerk maintains all official municipal records and documents.
Chuyên viên thị trấn quản lý tất cả các hồ sơ và tài liệu chính thức của chính quyền địa phương.
experienced clerks often train new employees in office procedures.
Các nhân viên có kinh nghiệm thường huấn luyện nhân viên mới về các quy trình văn phòng.
the clerk's office remains open during regular business hours only.
Văn phòng của nhân viên chỉ mở cửa trong giờ làm việc bình thường.
sales clerks help customers find products throughout the store.
Các nhân viên bán hàng giúp khách hàng tìm sản phẩm khắp cửa hàng.
after years of service, she was promoted to senior clerk position.
Sau nhiều năm làm việc, cô ấy được thăng chức lên vị trí chuyên viên cao cấp.
the hotel clerk checked us in and provided our room key.
Chuyên viên khách sạn đã check-in cho chúng tôi và cung cấp chìa khóa phòng.
administrative clerks handle correspondence and phone calls daily.
Các nhân viên hành chính xử lý thư từ và điện thoại hàng ngày.
the clerk recorded the minutes of the meeting accurately.
Chuyên viên đã ghi lại biên bản cuộc họp một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay