clockers

[Mỹ]/[ˈklɒkəz]/
[Anh]/[ˈklɒkərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người làm việc tại tiệm đồng hồ; thợ làm đồng hồ; Thuật ngữ lóng: Người buôn bán ma túy (đặc biệt là vào những năm 1990); Người theo dõi hoặc ghi lại thời gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

clockers work

Việt Nam dịch thuật

clockers repair

Việt Nam dịch thuật

clockers sell

Việt Nam dịch thuật

clockers buy

Việt Nam dịch thuật

clockers maintain

Việt Nam dịch thuật

clockers fix

Việt Nam dịch thuật

clockers cleaning

Việt Nam dịch thuật

clockers examining

Việt Nam dịch thuật

clockers restoring

Việt Nam dịch thuật

clockers crafting

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay