dealers

[Mỹ]/[ˈdiːləz]/
[Anh]/[ˈdiːlərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Đóng vai trò người mua bán; Có giao dịch với.
n. (dạng số nhiều) Người bán hàng hóa, đặc biệt là xe hơi hoặc ma túy.
n. Những người mua bán hàng hóa, đặc biệt là xe hơi hoặc ma túy; Một người buôn bán thứ gì đó, đặc biệt là người bán bài.

Cụm từ & Cách kết hợp

car dealers

đại lý ô tô

drug dealers

đại lý bán ma túy

dealers selling

những người bán hàng

used car dealers

đại lý xe hơi đã qua sử dụng

dealers near

đại lý gần

dealers offer

đại lý cung cấp

dealers' lot

bãi xe của đại lý

dealers' choice

lựa chọn của đại lý

dealers' prices

giá của đại lý

dealers arrived

đại lý đã đến

Câu ví dụ

car dealers often offer financing options to customers.

Các đại lý ô tô thường cung cấp các lựa chọn tài chính cho khách hàng.

the dealers negotiated a price for the used vehicle.

Các đại lý đã thương lượng giá cho xe đã qua sử dụng.

several dealers attended the auto show to showcase their models.

Nhiều đại lý đã tham dự triển lãm ô tô để trưng bày các mẫu xe của họ.

we visited multiple dealers to compare prices and features.

Chúng tôi đã đến thăm nhiều đại lý để so sánh giá cả và tính năng.

the dealers are facing increased competition from online retailers.

Các đại lý đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các nhà bán lẻ trực tuyến.

licensed dealers are required to follow strict regulations.

Các đại lý được cấp phép phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.

the dealers provided excellent customer service and support.

Các đại lý cung cấp dịch vụ và hỗ trợ khách hàng tuyệt vời.

new car dealers often have incentives and promotions.

Các đại lý xe hơi mới thường có ưu đãi và khuyến mãi.

the dealers displayed a wide range of vehicles on the lot.

Các đại lý trưng bày nhiều loại xe trên bãi đỗ xe.

we spoke with several dealers about trade-in values.

Chúng tôi đã nói chuyện với một số đại lý về giá trị trao đổi.

the dealers offered a comprehensive warranty on the vehicle.

Các đại lý cung cấp bảo hành toàn diện cho xe.

experienced dealers can identify quality vehicles quickly.

Các đại lý có kinh nghiệm có thể nhanh chóng xác định các xe chất lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay