pushers

[Mỹ]/ˈpʊʃəz/
[Anh]/ˈpʊʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người buôn ma túy; những người năng động hoặc hung hăng

Cụm từ & Cách kết hợp

drug pushers

kẻ buôn bán ma túy

street pushers

kẻ buôn bán ma túy trên đường phố

sales pushers

người bán hàng xúi giục

product pushers

người quảng bá sản phẩm

marketing pushers

nhân viên marketing xúi giục

peer pushers

người bạn cùng trang lứa xúi giục

pressure pushers

người gây áp lực

fast pushers

kẻ buôn bán ma túy nhanh chóng

illegal pushers

kẻ buôn bán ma túy bất hợp pháp

Câu ví dụ

pushers often target vulnerable individuals.

Những kẻ buôn bán thường nhắm mục tiêu vào những người dễ bị tổn thương.

street pushers can create dangerous environments.

Những kẻ buôn bán đường phố có thể tạo ra môi trường nguy hiểm.

many pushers operate in the shadows.

Nhiều kẻ buôn bán hoạt động lén lút.

pushers are often associated with illegal activities.

Những kẻ buôn bán thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp.

it’s important to identify pushers in your community.

Điều quan trọng là phải xác định những kẻ buôn bán trong cộng đồng của bạn.

pushers may use manipulation to sell their products.

Những kẻ buôn bán có thể sử dụng thao túng để bán sản phẩm của họ.

law enforcement targets pushers to reduce crime.

Luật thi hành công vụ nhắm vào những kẻ buôn bán để giảm tội phạm.

pushers can sometimes be very persuasive.

Những kẻ buôn bán đôi khi có thể rất thuyết phục.

community programs aim to educate against pushers.

Các chương trình cộng đồng hướng đến việc giáo dục chống lại những kẻ buôn bán.

pushers often prey on the unsuspecting.

Những kẻ buôn bán thường lợi dụng những người cả tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay