closemouthed person
người im lặng
closemouthed about
im lặng về
closemouthed response
phản hồi im lặng
closemouthed attitude
thái độ im lặng
closemouthed individual
cá nhân im lặng
closemouthed nature
bản chất im lặng
closemouthed silence
sự im lặng
closemouthed demeanor
dáng vẻ im lặng
closemouthed friend
người bạn im lặng
closemouthed witness
người chứng kiến im lặng
he remained closemouthed about his plans.
anh ấy vẫn giữ kín miệng về kế hoạch của mình.
she is known for being closemouthed in meetings.
cô ấy nổi tiếng là người kín tiếng trong các cuộc họp.
despite the rumors, he stayed closemouthed.
bất chấp những tin đồn, anh ấy vẫn giữ kín miệng.
the closemouthed witness did not reveal any details.
nhân chứng kín tiếng không tiết lộ bất kỳ chi tiết nào.
her closemouthed nature made it hard to know her thoughts.
tính cách kín tiếng của cô ấy khiến khó biết được suy nghĩ của cô ấy.
in a closemouthed community, secrets are hard to uncover.
trong một cộng đồng kín tiếng, những bí mật khó bị phát hiện.
he was closemouthed about his achievements.
anh ấy giữ kín miệng về những thành tựu của mình.
her closemouthed demeanor made her seem mysterious.
dáng vẻ kín tiếng của cô ấy khiến cô ấy có vẻ bí ẩn.
they were closemouthed during the investigation.
họ giữ kín miệng trong suốt quá trình điều tra.
being closemouthed can sometimes be a strategic choice.
việc giữ kín miệng đôi khi có thể là một lựa chọn chiến lược.
closemouthed person
người im lặng
closemouthed about
im lặng về
closemouthed response
phản hồi im lặng
closemouthed attitude
thái độ im lặng
closemouthed individual
cá nhân im lặng
closemouthed nature
bản chất im lặng
closemouthed silence
sự im lặng
closemouthed demeanor
dáng vẻ im lặng
closemouthed friend
người bạn im lặng
closemouthed witness
người chứng kiến im lặng
he remained closemouthed about his plans.
anh ấy vẫn giữ kín miệng về kế hoạch của mình.
she is known for being closemouthed in meetings.
cô ấy nổi tiếng là người kín tiếng trong các cuộc họp.
despite the rumors, he stayed closemouthed.
bất chấp những tin đồn, anh ấy vẫn giữ kín miệng.
the closemouthed witness did not reveal any details.
nhân chứng kín tiếng không tiết lộ bất kỳ chi tiết nào.
her closemouthed nature made it hard to know her thoughts.
tính cách kín tiếng của cô ấy khiến khó biết được suy nghĩ của cô ấy.
in a closemouthed community, secrets are hard to uncover.
trong một cộng đồng kín tiếng, những bí mật khó bị phát hiện.
he was closemouthed about his achievements.
anh ấy giữ kín miệng về những thành tựu của mình.
her closemouthed demeanor made her seem mysterious.
dáng vẻ kín tiếng của cô ấy khiến cô ấy có vẻ bí ẩn.
they were closemouthed during the investigation.
họ giữ kín miệng trong suốt quá trình điều tra.
being closemouthed can sometimes be a strategic choice.
việc giữ kín miệng đôi khi có thể là một lựa chọn chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay