coalesced ideas
ý tưởng hợp nhất
coalesced forces
lực lượng hợp nhất
coalesced efforts
nỗ lực hợp nhất
coalesced groups
các nhóm hợp nhất
coalesced communities
các cộng đồng hợp nhất
coalesced resources
các nguồn lực hợp nhất
coalesced opinions
ý kiến hợp nhất
coalesced interests
các lợi ích hợp nhất
coalesced visions
tầm nhìn hợp nhất
coalesced narratives
các câu chuyện hợp nhất
the two rivers coalesced into a larger stream.
hai con sông hợp lưu thành một dòng chảy lớn hơn.
over time, their ideas coalesced into a solid plan.
theo thời gian, những ý tưởng của họ đã hợp nhất thành một kế hoạch vững chắc.
the communities coalesced to form a stronger alliance.
các cộng đồng đã hợp nhất để tạo thành một liên minh mạnh mẽ hơn.
different cultures coalesced to create a unique festival.
những nền văn hóa khác nhau đã hợp nhất để tạo ra một lễ hội độc đáo.
as the discussion progressed, opinions coalesced around a common goal.
khi cuộc thảo luận diễn ra, ý kiến đã tập trung xung quanh một mục tiêu chung.
the clouds coalesced, signaling an approaching storm.
những đám mây hợp nhất, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
in the lab, the separate compounds coalesced into a new substance.
trong phòng thí nghiệm, các hợp chất riêng biệt đã hợp nhất thành một chất mới.
the team coalesced around their leader during the crisis.
nhóm đã tập trung xung quanh người lãnh đạo của họ trong cuộc khủng hoảng.
these thoughts coalesced into a clear vision for the future.
những suy nghĩ này đã hợp nhất thành một tầm nhìn rõ ràng về tương lai.
as the meeting continued, various opinions coalesced into consensus.
khi cuộc họp tiếp tục, nhiều ý kiến khác nhau đã hợp nhất thành sự đồng thuận.
coalesced ideas
ý tưởng hợp nhất
coalesced forces
lực lượng hợp nhất
coalesced efforts
nỗ lực hợp nhất
coalesced groups
các nhóm hợp nhất
coalesced communities
các cộng đồng hợp nhất
coalesced resources
các nguồn lực hợp nhất
coalesced opinions
ý kiến hợp nhất
coalesced interests
các lợi ích hợp nhất
coalesced visions
tầm nhìn hợp nhất
coalesced narratives
các câu chuyện hợp nhất
the two rivers coalesced into a larger stream.
hai con sông hợp lưu thành một dòng chảy lớn hơn.
over time, their ideas coalesced into a solid plan.
theo thời gian, những ý tưởng của họ đã hợp nhất thành một kế hoạch vững chắc.
the communities coalesced to form a stronger alliance.
các cộng đồng đã hợp nhất để tạo thành một liên minh mạnh mẽ hơn.
different cultures coalesced to create a unique festival.
những nền văn hóa khác nhau đã hợp nhất để tạo ra một lễ hội độc đáo.
as the discussion progressed, opinions coalesced around a common goal.
khi cuộc thảo luận diễn ra, ý kiến đã tập trung xung quanh một mục tiêu chung.
the clouds coalesced, signaling an approaching storm.
những đám mây hợp nhất, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
in the lab, the separate compounds coalesced into a new substance.
trong phòng thí nghiệm, các hợp chất riêng biệt đã hợp nhất thành một chất mới.
the team coalesced around their leader during the crisis.
nhóm đã tập trung xung quanh người lãnh đạo của họ trong cuộc khủng hoảng.
these thoughts coalesced into a clear vision for the future.
những suy nghĩ này đã hợp nhất thành một tầm nhìn rõ ràng về tương lai.
as the meeting continued, various opinions coalesced into consensus.
khi cuộc họp tiếp tục, nhiều ý kiến khác nhau đã hợp nhất thành sự đồng thuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay