coarser sand
cát thô hơn
coarser fabric
vải thô hơn
coarsely woven
dệt thô
coarser tone
giọng điệu thô hơn
coarser grain
hạt thô hơn
coarser wool
len thô hơn
coarsely chopped
thái thô
coarser language
ngôn ngữ thô tục hơn
coarsening effect
hiệu ứng làm thô đi
the sandpaper was too fine; i needed something coarser for the project.
Cát nhám quá mịn; tôi cần thứ gì đó thô hơn cho dự án.
his voice had a coarser tone after shouting for so long.
Giọng của anh ấy có âm điệu thô ráp hơn sau khi hét lớn trong một thời gian dài.
the chef preferred coarser salt for seasoning the meat.
Đầu bếp thích muối thô hơn để nêm thịt.
the fabric was too delicate; we needed a coarser material for the curtains.
Vải quá tinh tế; chúng tôi cần một vật liệu thô hơn cho rèm cửa.
the riverbed was made of coarser gravel than the upper reaches.
Đáy sông được làm từ sỏi thô hơn so với thượng nguồn.
he used a coarser brush to apply the background paint.
Anh ấy dùng một cây cọ thô hơn để sơn nền.
the fisherman used coarser line for catching larger fish.
Người ngư dân dùng dây câu thô hơn để bắt những con cá lớn hơn.
the artist chose a coarser canvas for the textured effect.
Nghệ sĩ đã chọn một tấm vải thô hơn cho hiệu ứng kết cấu.
the soil in the field was coarser and less fertile.
Đất trong cánh đồng thô ráp và ít màu mỡ hơn.
the woodworker selected coarser lumber for the outdoor furniture.
Người thợ mộc đã chọn gỗ thô hơn cho đồ nội thất ngoài trời.
the comedian's jokes were often coarser than those of his peers.
Những câu đùa của người hề thường thô tục hơn những câu đùa của đồng nghiệp.
coarser sand
cát thô hơn
coarser fabric
vải thô hơn
coarsely woven
dệt thô
coarser tone
giọng điệu thô hơn
coarser grain
hạt thô hơn
coarser wool
len thô hơn
coarsely chopped
thái thô
coarser language
ngôn ngữ thô tục hơn
coarsening effect
hiệu ứng làm thô đi
the sandpaper was too fine; i needed something coarser for the project.
Cát nhám quá mịn; tôi cần thứ gì đó thô hơn cho dự án.
his voice had a coarser tone after shouting for so long.
Giọng của anh ấy có âm điệu thô ráp hơn sau khi hét lớn trong một thời gian dài.
the chef preferred coarser salt for seasoning the meat.
Đầu bếp thích muối thô hơn để nêm thịt.
the fabric was too delicate; we needed a coarser material for the curtains.
Vải quá tinh tế; chúng tôi cần một vật liệu thô hơn cho rèm cửa.
the riverbed was made of coarser gravel than the upper reaches.
Đáy sông được làm từ sỏi thô hơn so với thượng nguồn.
he used a coarser brush to apply the background paint.
Anh ấy dùng một cây cọ thô hơn để sơn nền.
the fisherman used coarser line for catching larger fish.
Người ngư dân dùng dây câu thô hơn để bắt những con cá lớn hơn.
the artist chose a coarser canvas for the textured effect.
Nghệ sĩ đã chọn một tấm vải thô hơn cho hiệu ứng kết cấu.
the soil in the field was coarser and less fertile.
Đất trong cánh đồng thô ráp và ít màu mỡ hơn.
the woodworker selected coarser lumber for the outdoor furniture.
Người thợ mộc đã chọn gỗ thô hơn cho đồ nội thất ngoài trời.
the comedian's jokes were often coarser than those of his peers.
Những câu đùa của người hề thường thô tục hơn những câu đùa của đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay