grittier texture
kết cấu mạnh mẽ hơn
grittier film
phim có độ mạnh mẽ hơn
grittier style
phong cách mạnh mẽ hơn
grittier story
câu chuyện mạnh mẽ hơn
grittier approach
phương pháp mạnh mẽ hơn
grittier performance
diễn xuất mạnh mẽ hơn
grittier atmosphere
không khí mạnh mẽ hơn
grittier character
nhân vật mạnh mẽ hơn
grittier landscape
khung cảnh mạnh mẽ hơn
grittier narrative
dòng kể chuyện mạnh mẽ hơn
the movie became grittier as the story progressed.
phim trở nên khắc nghiệt hơn khi câu chuyện diễn ra.
her writing style is much grittier than her previous work.
phong cách viết của cô ấy khắc nghiệt hơn nhiều so với những tác phẩm trước đây.
the city feels grittier at night with all the streetlights.
thành phố cảm thấy khắc nghiệt hơn vào ban đêm với tất cả những ánh đèn đường.
he prefers grittier video games that challenge him.
anh thích những trò chơi điện tử khắc nghiệt hơn, đòi thử thách anh.
the documentary took a grittier approach to the subject.
tài liệu đã có một cách tiếp cận khắc nghiệt hơn với chủ đề.
her performance was grittier than anyone expected.
diễn xuất của cô ấy khắc nghiệt hơn bất kỳ ai mong đợi.
the novel has a grittier tone compared to its predecessor.
tiểu thuyết có giọng điệu khắc nghiệt hơn so với phần trước.
he likes his coffee grittier, with more texture.
anh thích cà phê của mình có nhiều sạn hơn, có nhiều kết cấu hơn.
the city’s art scene is becoming grittier and more vibrant.
cảnh nghệ thuật của thành phố đang trở nên khắc nghiệt và sôi động hơn.
they wanted a grittier look for the fashion photoshoot.
họ muốn một vẻ ngoài khắc nghiệt hơn cho buổi chụp hình thời trang.
grittier texture
kết cấu mạnh mẽ hơn
grittier film
phim có độ mạnh mẽ hơn
grittier style
phong cách mạnh mẽ hơn
grittier story
câu chuyện mạnh mẽ hơn
grittier approach
phương pháp mạnh mẽ hơn
grittier performance
diễn xuất mạnh mẽ hơn
grittier atmosphere
không khí mạnh mẽ hơn
grittier character
nhân vật mạnh mẽ hơn
grittier landscape
khung cảnh mạnh mẽ hơn
grittier narrative
dòng kể chuyện mạnh mẽ hơn
the movie became grittier as the story progressed.
phim trở nên khắc nghiệt hơn khi câu chuyện diễn ra.
her writing style is much grittier than her previous work.
phong cách viết của cô ấy khắc nghiệt hơn nhiều so với những tác phẩm trước đây.
the city feels grittier at night with all the streetlights.
thành phố cảm thấy khắc nghiệt hơn vào ban đêm với tất cả những ánh đèn đường.
he prefers grittier video games that challenge him.
anh thích những trò chơi điện tử khắc nghiệt hơn, đòi thử thách anh.
the documentary took a grittier approach to the subject.
tài liệu đã có một cách tiếp cận khắc nghiệt hơn với chủ đề.
her performance was grittier than anyone expected.
diễn xuất của cô ấy khắc nghiệt hơn bất kỳ ai mong đợi.
the novel has a grittier tone compared to its predecessor.
tiểu thuyết có giọng điệu khắc nghiệt hơn so với phần trước.
he likes his coffee grittier, with more texture.
anh thích cà phê của mình có nhiều sạn hơn, có nhiều kết cấu hơn.
the city’s art scene is becoming grittier and more vibrant.
cảnh nghệ thuật của thành phố đang trở nên khắc nghiệt và sôi động hơn.
they wanted a grittier look for the fashion photoshoot.
họ muốn một vẻ ngoài khắc nghiệt hơn cho buổi chụp hình thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay