cobblings of stone
đá dăm
cobblings of bricks
đá gạch
cobblings of tiles
gạch lát
cobblings on path
đá dăm trên đường đi
cobblings in streets
đá dăm trên đường phố
cobblings for roads
đá dăm cho đường
cobblings of pavement
đá dăm vỉa hè
cobblings of gravel
đá sỏi
cobblings of pebbles
đá cuội
cobblings in garden
đá dăm trong vườn
the cobblings of the old street added charm to the neighborhood.
Những viên gạch lát đường cổ kính đã thêm phần quyến rũ cho khu phố.
she admired the cobblings while walking her dog.
Cô ấy ngưỡng mộ những viên gạch lát đường khi đang đi dắt chó.
the cobblings were uneven, making it hard to walk.
Những viên gạch lát đường không đều, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
they decided to restore the cobblings in the town square.
Họ quyết định khôi phục những viên gạch lát đường ở quảng trường thị trấn.
tourists often take photos of the beautiful cobblings.
Du khách thường chụp ảnh những viên gạch lát đường tuyệt đẹp.
the history of the cobblings dates back centuries.
Lịch sử của những viên gạch lát đường có niên đại hàng thế kỷ.
he stumbled over the cobblings and nearly fell.
Anh vấp phải những viên gạch lát đường và suýt ngã.
local artisans are skilled in repairing cobblings.
Những người thợ thủ công địa phương có tay nghề cao trong việc sửa chữa những viên gạch lát đường.
the cobblings were laid in a unique pattern.
Những viên gạch lát đường được lát theo một kiểu độc đáo.
walking on the cobblings brings back fond memories.
Đi trên những viên gạch lát đường gợi lại những kỷ niệm thân thương.
cobblings of stone
đá dăm
cobblings of bricks
đá gạch
cobblings of tiles
gạch lát
cobblings on path
đá dăm trên đường đi
cobblings in streets
đá dăm trên đường phố
cobblings for roads
đá dăm cho đường
cobblings of pavement
đá dăm vỉa hè
cobblings of gravel
đá sỏi
cobblings of pebbles
đá cuội
cobblings in garden
đá dăm trong vườn
the cobblings of the old street added charm to the neighborhood.
Những viên gạch lát đường cổ kính đã thêm phần quyến rũ cho khu phố.
she admired the cobblings while walking her dog.
Cô ấy ngưỡng mộ những viên gạch lát đường khi đang đi dắt chó.
the cobblings were uneven, making it hard to walk.
Những viên gạch lát đường không đều, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
they decided to restore the cobblings in the town square.
Họ quyết định khôi phục những viên gạch lát đường ở quảng trường thị trấn.
tourists often take photos of the beautiful cobblings.
Du khách thường chụp ảnh những viên gạch lát đường tuyệt đẹp.
the history of the cobblings dates back centuries.
Lịch sử của những viên gạch lát đường có niên đại hàng thế kỷ.
he stumbled over the cobblings and nearly fell.
Anh vấp phải những viên gạch lát đường và suýt ngã.
local artisans are skilled in repairing cobblings.
Những người thợ thủ công địa phương có tay nghề cao trong việc sửa chữa những viên gạch lát đường.
the cobblings were laid in a unique pattern.
Những viên gạch lát đường được lát theo một kiểu độc đáo.
walking on the cobblings brings back fond memories.
Đi trên những viên gạch lát đường gợi lại những kỷ niệm thân thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay