crafts fair
sự kiện thủ công
crafts market
chợ thủ công
doing crafts
làm thủ công
crafts project
dự án thủ công
crafts supplies
vật tư thủ công
crafts store
cửa hàng thủ công
crafts hobby
sở thích thủ công
crafts workshop
buổi workshop thủ công
crafting gifts
quà tặng thủ công
handmade crafts
thủ công handmade
she loves creating beautiful crafts with recycled materials.
Cô ấy yêu thích việc tạo ra các món thủ công đẹp bằng vật liệu tái chế.
the craft fair showcased a wide range of handmade goods.
Chợ thủ công đã trưng bày một loạt các sản phẩm thủ công handmade đa dạng.
he's skilled in woodworking crafts and enjoys carving.
Anh ấy có tay nghề trong các món đồ thủ công gỗ và thích khảm.
children participated in crafts activities at the summer camp.
Các em nhỏ tham gia các hoạt động thủ công tại trại hè.
the museum has a fascinating exhibit on traditional crafts.
Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về các món thủ công truyền thống.
she sells her unique crafts online and at local markets.
Cô ấy bán các món đồ thủ công độc đáo của mình trực tuyến và tại các chợ địa phương.
learning new crafts can be a relaxing and rewarding hobby.
Học các món thủ công mới có thể là một sở thích thư giãn và mang lại nhiều lợi ích.
the teacher demonstrated various paper crafts techniques.
Giáo viên đã minh họa nhiều kỹ thuật thủ công giấy khác nhau.
they displayed their crafts at the school's annual fair.
Họ trưng bày các món đồ thủ công của mình tại hội chợ thường niên của trường.
he inherited his grandmother's passion for crafts.
Anh ấy kế thừa niềm đam mê thủ công của bà nội mình.
the crafts workshop provided all the necessary materials.
Workshop thủ công cung cấp tất cả các vật liệu cần thiết.
crafts fair
sự kiện thủ công
crafts market
chợ thủ công
doing crafts
làm thủ công
crafts project
dự án thủ công
crafts supplies
vật tư thủ công
crafts store
cửa hàng thủ công
crafts hobby
sở thích thủ công
crafts workshop
buổi workshop thủ công
crafting gifts
quà tặng thủ công
handmade crafts
thủ công handmade
she loves creating beautiful crafts with recycled materials.
Cô ấy yêu thích việc tạo ra các món thủ công đẹp bằng vật liệu tái chế.
the craft fair showcased a wide range of handmade goods.
Chợ thủ công đã trưng bày một loạt các sản phẩm thủ công handmade đa dạng.
he's skilled in woodworking crafts and enjoys carving.
Anh ấy có tay nghề trong các món đồ thủ công gỗ và thích khảm.
children participated in crafts activities at the summer camp.
Các em nhỏ tham gia các hoạt động thủ công tại trại hè.
the museum has a fascinating exhibit on traditional crafts.
Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về các món thủ công truyền thống.
she sells her unique crafts online and at local markets.
Cô ấy bán các món đồ thủ công độc đáo của mình trực tuyến và tại các chợ địa phương.
learning new crafts can be a relaxing and rewarding hobby.
Học các món thủ công mới có thể là một sở thích thư giãn và mang lại nhiều lợi ích.
the teacher demonstrated various paper crafts techniques.
Giáo viên đã minh họa nhiều kỹ thuật thủ công giấy khác nhau.
they displayed their crafts at the school's annual fair.
Họ trưng bày các món đồ thủ công của mình tại hội chợ thường niên của trường.
he inherited his grandmother's passion for crafts.
Anh ấy kế thừa niềm đam mê thủ công của bà nội mình.
the crafts workshop provided all the necessary materials.
Workshop thủ công cung cấp tất cả các vật liệu cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay