cobrar

[Mỹ]/ˈkəʊbɑː/
[Anh]/ˈkoʊbɑːr/

Dịch

v. để thu thập; để sạc điện

Cụm từ & Cách kết hợp

cobrar check

Thu tiền séc

cobrar dinero

Thu tiền

cobrar factura

Thu hóa đơn

cobrar cuenta

Thu tài khoản

cobrar vida

Thu cuộc sống

cobrar miedo

Thu nỗi sợ

cobrar forma

Thu hình thức

cobrar velocidad

Thu tốc độ

Câu ví dụ

the company will charge an additional fee for urgent service.

Công ty sẽ tính thêm phí cho dịch vụ khẩn cấp.

i need to cash this check at the bank today.

Tôi cần rút tiền mặt từ séc này tại ngân hàng hôm nay.

the restaurant charges very reasonable prices for its excellent food.

Quán ăn tính giá cả rất hợp lý cho món ăn tuyệt vời của họ.

you should collect the debt as soon as possible to avoid complications.

Bạn nên thu hồi nợ càng sớm càng tốt để tránh các vấn đề phát sinh.

the gym charges a monthly membership fee of fifty dollars.

Gym tính phí thành viên hàng tháng là năm mươi đô la.

the government will collect property taxes next month.

Chính phủ sẽ thu thuế tài sản vào tháng tới.

the employee collected his salary at the end of the week.

Nhân viên đã nhận lương của mình vào cuối tuần.

the store now charges for plastic bags to protect the environment.

Cửa hàng hiện nay tính phí cho túi nilon để bảo vệ môi trường.

many restaurants automatically charge a ten percent service fee.

Nhiều nhà hàng tự động tính phí phục vụ 10 phần trăm.

the lawyer will charge his fees after winning the case.

Luật sư sẽ tính phí của mình sau khi giành chiến thắng trong vụ việc.

the company charged millions for the construction project.

Công ty đã tính hàng triệu đô la cho dự án xây dựng.

the cashier collected payment for all the groceries.

Người thu ngân đã thu tiền cho tất cả các mặt hàng thực phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay