pagar

[Mỹ]/paˈɡaɾ/
[Anh]/paˈɡɑɾ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trả (tiền); trả (học phí)

Cụm từ & Cách kết hợp

pagar en efectivo

Vietnamese_translation

pagar con tarjeta

Vietnamese_translation

pagar por

Vietnamese_translation

pagar la cuenta

Vietnamese_translation

pagaré

Vietnamese_translation

pagaré signed

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i need to pay the electricity bill this week before it gets disconnected.

Tôi cần phải trả hóa đơn tiền điện tuần này trước khi bị cắt.

she always pays in cash when she goes shopping at the local market.

Cô ấy luôn thanh toán bằng tiền mặt khi mua sắm ở chợ địa phương.

they had to pay a heavy fine for parking illegally in the downtown area.

Họ phải trả một khoản tiền phạt lớn vì đã đậu xe trái phép ở khu vực trung tâm thành phố.

the company pays its employees on the 15th of each month without exception.

Công ty trả lương cho nhân viên vào ngày 15 hàng tháng mà không có ngoại lệ nào.

we should pay the restaurant bill before leaving so we don't forget.

Chúng ta nên thanh toán hóa đơn nhà hàng trước khi đi để không quên.

he paid too much for that used car but he really liked it.

Anh ấy đã trả quá nhiều cho chiếc xe cũ đó nhưng anh ấy thực sự thích nó.

customers can pay with credit card, debit card, or mobile payment options.

Khách hàng có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc các tùy chọn thanh toán di động.

many people struggle to pay their rent on time because of rising costs.

Nhiều người gặp khó khăn trong việc trả tiền thuê nhà đúng hạn vì chi phí sinh hoạt tăng cao.

the government should pay more attention to environmental protection policies.

Chính phủ nên chú ý hơn đến các chính sách bảo vệ môi trường.

i will pay you back the money i borrowed as soon as i get my paycheck.

Tôi sẽ trả lại số tiền tôi đã mượn ngay khi tôi nhận được bảng lương của mình.

students often pay high tuition fees to attend prestigious universities.

Sinh viên thường phải trả học phí cao để theo học các trường đại học danh tiếng.

it's important to pay your taxes before the deadline to avoid penalties.

Điều quan trọng là phải nộp thuế trước thời hạn để tránh bị phạt.

they decided to pay the full amount upfront to get a discount.

Họ quyết định trả toàn bộ số tiền ngay từ đầu để được giảm giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay