cockily

[Mỹ]/ˈkɒkɪli/
[Anh]/ˈkɑːkɪli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách tự tin hoặc kiêu ngạo; theo cách phô trương hoặc khoe khoang

Cụm từ & Cách kết hợp

walk cockily

điệu bộ tự tin

smile cockily

cười tự tin

talk cockily

nói chuyện tự tin

act cockily

hành động tự tin

respond cockily

phản hồi tự tin

grin cockily

nhếch mép tự tin

pose cockily

tạo dáng tự tin

strut cockily

tự hào dạo bước

gaze cockily

nhìn bằng ánh mắt tự tin

boast cockily

khoe khoang tự tin

Câu ví dụ

he walked cockily into the room, expecting everyone to notice him.

anh ta bước vào phòng một cách kiêu ngạo, mong muốn mọi người chú ý đến anh ta.

she spoke cockily about her recent promotion.

cô ấy nói một cách kiêu ngạo về sự thăng tiến gần đây của cô.

they cockily challenged the reigning champions.

họ thách đấu một cách kiêu ngạo với các nhà vô địch đương nhiệm.

he cockily claimed he could finish the project in a day.

anh ta tự tin tuyên bố rằng anh ta có thể hoàn thành dự án trong một ngày.

she smiled cockily, knowing she had the best idea.

cô ấy cười một cách kiêu ngạo, biết rằng cô ấy có ý tưởng hay nhất.

he answered the question cockily, as if it was obvious.

anh ta trả lời câu hỏi một cách kiêu ngạo, như thể nó là hiển nhiên.

they cockily took the lead in the competition.

họ tự tin giành vị trí dẫn đầu trong cuộc thi.

she cockily dismissed his concerns as trivial.

cô ấy kiêu ngạo bác bỏ những lo ngại của anh ta là chẳng có gì đáng bận tâm.

he cockily showed off his new car to his friends.

anh ta kiêu ngạo khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.

she walked cockily into the meeting, ready to impress.

cô ấy bước vào cuộc họp một cách kiêu ngạo, sẵn sàng gây ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay