coilingly

[Mỹ]/[ˈkɔɪlɪŋli]/
[Anh]/[ˈkɔɪlɪŋli]/

Dịch

adv. Một cách cuộn tròn; theo cách tạo thành các đường cong hoặc xoắn ốc; một cách uốn lượn.

Cụm từ & Cách kết hợp

coilingly around

quấn quanh

coilingly descending

quấn xuống

coilingly forward

quấn về phía trước

coilingly upward

quấn lên trên

coilingly through

quấn qua

coilingly beneath

quấn bên dưới

coilingly over

quấn trên

coilingly into

quấn vào

coilingly away

quấn ra

coilingly near

gần gũi quấn

Câu ví dụ

the snake moved coilingly through the tall grass, searching for prey.

Con rắn di chuyển quấn quanh trong cỏ cao, đang tìm mồi.

the ivy grew coilingly up the old stone wall, a vibrant green contrast.

Cây dây leo mọc quấn quanh bức tường đá cũ, tạo thành một sự đối lập màu xanh rực rỡ.

the dancer’s arms moved coilingly, creating a mesmerizing visual effect.

Các cánh tay của người nhảy múa di chuyển quấn quanh, tạo ra hiệu ứng thị giác mê hoặc.

the river flowed coilingly around the base of the mountain, a scenic view.

Dòng sông chảy quấn quanh chân núi, một khung cảnh tuyệt đẹp.

the wire wrapped coilingly around the post, securing the fence.

Dây thép quấn quanh cọc, cố định hàng rào.

the smoke rose coilingly from the campfire, a comforting sight on a cold night.

Khói tỏa ra quấn quanh từ ngọn lửa trại, một cảnh tượng ấm áp vào một đêm lạnh.

the road wound coilingly through the valley, offering stunning views.

Con đường uốn lượn quấn quanh qua thung lũng, mang lại những cảnh quan ngoạn mục.

the vine climbed coilingly up the trellis, reaching for the sunlight.

Cây dây leo trèo quấn quanh khung dây, hướng về ánh sáng mặt trời.

the garden hose lay coilingly on the lawn, ready for watering.

Ống nước tưới nằm quấn quanh trên cỏ, sẵn sàng để tưới.

the ribbon curled coilingly around the gift, adding a festive touch.

Dải ruy băng quấn quanh món quà, thêm một chút không khí lễ hội.

the roots grew coilingly beneath the surface, anchoring the tree firmly.

Các rễ mọc quấn quanh dưới mặt đất, cố định cây chắc chắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay