coilingly around
quấn quanh
coilingly descending
quấn xuống
coilingly forward
quấn về phía trước
coilingly upward
quấn lên trên
coilingly through
quấn qua
coilingly beneath
quấn bên dưới
coilingly over
quấn trên
coilingly into
quấn vào
coilingly away
quấn ra
coilingly near
gần gũi quấn
the snake moved coilingly through the tall grass, searching for prey.
Con rắn di chuyển quấn quanh trong cỏ cao, đang tìm mồi.
the ivy grew coilingly up the old stone wall, a vibrant green contrast.
Cây dây leo mọc quấn quanh bức tường đá cũ, tạo thành một sự đối lập màu xanh rực rỡ.
the dancer’s arms moved coilingly, creating a mesmerizing visual effect.
Các cánh tay của người nhảy múa di chuyển quấn quanh, tạo ra hiệu ứng thị giác mê hoặc.
the river flowed coilingly around the base of the mountain, a scenic view.
Dòng sông chảy quấn quanh chân núi, một khung cảnh tuyệt đẹp.
the wire wrapped coilingly around the post, securing the fence.
Dây thép quấn quanh cọc, cố định hàng rào.
the smoke rose coilingly from the campfire, a comforting sight on a cold night.
Khói tỏa ra quấn quanh từ ngọn lửa trại, một cảnh tượng ấm áp vào một đêm lạnh.
the road wound coilingly through the valley, offering stunning views.
Con đường uốn lượn quấn quanh qua thung lũng, mang lại những cảnh quan ngoạn mục.
the vine climbed coilingly up the trellis, reaching for the sunlight.
Cây dây leo trèo quấn quanh khung dây, hướng về ánh sáng mặt trời.
the garden hose lay coilingly on the lawn, ready for watering.
Ống nước tưới nằm quấn quanh trên cỏ, sẵn sàng để tưới.
the ribbon curled coilingly around the gift, adding a festive touch.
Dải ruy băng quấn quanh món quà, thêm một chút không khí lễ hội.
the roots grew coilingly beneath the surface, anchoring the tree firmly.
Các rễ mọc quấn quanh dưới mặt đất, cố định cây chắc chắn.
coilingly around
quấn quanh
coilingly descending
quấn xuống
coilingly forward
quấn về phía trước
coilingly upward
quấn lên trên
coilingly through
quấn qua
coilingly beneath
quấn bên dưới
coilingly over
quấn trên
coilingly into
quấn vào
coilingly away
quấn ra
coilingly near
gần gũi quấn
the snake moved coilingly through the tall grass, searching for prey.
Con rắn di chuyển quấn quanh trong cỏ cao, đang tìm mồi.
the ivy grew coilingly up the old stone wall, a vibrant green contrast.
Cây dây leo mọc quấn quanh bức tường đá cũ, tạo thành một sự đối lập màu xanh rực rỡ.
the dancer’s arms moved coilingly, creating a mesmerizing visual effect.
Các cánh tay của người nhảy múa di chuyển quấn quanh, tạo ra hiệu ứng thị giác mê hoặc.
the river flowed coilingly around the base of the mountain, a scenic view.
Dòng sông chảy quấn quanh chân núi, một khung cảnh tuyệt đẹp.
the wire wrapped coilingly around the post, securing the fence.
Dây thép quấn quanh cọc, cố định hàng rào.
the smoke rose coilingly from the campfire, a comforting sight on a cold night.
Khói tỏa ra quấn quanh từ ngọn lửa trại, một cảnh tượng ấm áp vào một đêm lạnh.
the road wound coilingly through the valley, offering stunning views.
Con đường uốn lượn quấn quanh qua thung lũng, mang lại những cảnh quan ngoạn mục.
the vine climbed coilingly up the trellis, reaching for the sunlight.
Cây dây leo trèo quấn quanh khung dây, hướng về ánh sáng mặt trời.
the garden hose lay coilingly on the lawn, ready for watering.
Ống nước tưới nằm quấn quanh trên cỏ, sẵn sàng để tưới.
the ribbon curled coilingly around the gift, adding a festive touch.
Dải ruy băng quấn quanh món quà, thêm một chút không khí lễ hội.
the roots grew coilingly beneath the surface, anchoring the tree firmly.
Các rễ mọc quấn quanh dưới mặt đất, cố định cây chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay