the river flows meanderingly through the valley, carving a gentle path across the ancient landscape.
Sông chảy uốn lượn qua thung lũng, tạo ra một con đường nhẹ nhàng trên cảnh quan cổ xưa.
she walked meanderingly along the cobblestone streets, allowing herself to get completely lost in the city's charm.
Cô đi dạo uốn lượn dọc theo những con phố lát đá, để bản thân hoàn toàn lạc trong vẻ quyến rũ của thành phố.
the discussion proceeded meanderingly from topic to topic, never reaching any definitive conclusion.
Bài thảo luận diễn ra uốn lượn từ chủ đề này sang chủ đề khác, không bao giờ đạt được bất kỳ kết luận nào chắc chắn.
the author described the character's journey meanderingly, emphasizing that the destination matters less than the path.
Tác giả miêu tả hành trình của nhân vật một cách uốn lượn, nhấn mạnh rằng điểm đến quan trọng ít hơn con đường.
smoke rose meanderingly from the old cottage chimney, curling softly into the cool evening air.
Khói tỏa ra uốn lượn từ ống khói của ngôi nhà nhỏ, nhẹ nhàng quấn vào không khí mát lạnh của buổi tối.
the elderly professor meanderingly shared stories of his academic adventures, his thoughts drifting like autumn leaves.
Giáo sư già chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu học thuật của ông một cách uốn lượn, suy nghĩ của ông trôi dạt như những chiếc lá mùa thu.
the hiking trail wound meanderingly through the dense forest, revealing hidden waterfalls at unexpected turns.
Con đường leo núi quanh co uốn lượn qua khu rừng rậm, tiết lộ những thác nước ẩn mình ở những khúc quanh bất ngờ.
the old steam train moved meanderingly across the countryside, making leisurely stops in tiny forgotten villages.
Tàu hơi nước cũ di chuyển uốn lượn qua vùng nông thôn, dừng lại thư giãn tại những ngôi làng nhỏ bị lãng quên.
the friends talked meanderingly for hours over coffee, discussing philosophy, art, and bittersweet memories.
Các bạn bè nói chuyện uốn lượn trong nhiều giờ qua cà phê, thảo luận về triết học, nghệ thuật và những kỷ niệm ngọt ngào và cay đắng.
the novelist crafted the plot meanderingly, allowing the story to flow like a lazy river through the narrative.
Tác giả tiểu thuyết xây dựng cốt truyện một cách uốn lượn, cho phép câu chuyện chảy như một con sông lười biếng qua dòng kể chuyện.
thoughts drifted meanderingly through her mind as she watched the sunset paint the sky in warm colors.
Suất nghĩ trôi dạt uốn lượn trong tâm trí cô khi cô nhìn thấy hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những màu ấm áp.
the melody meandered meanderingly through the concert hall, carrying the audience to places of quiet reflection.
Âm nhạc uốn lượn qua nhà hát, đưa khán giả đến những nơi suy tư yên tĩnh.
the river flows meanderingly through the valley, carving a gentle path across the ancient landscape.
Sông chảy uốn lượn qua thung lũng, tạo ra một con đường nhẹ nhàng trên cảnh quan cổ xưa.
she walked meanderingly along the cobblestone streets, allowing herself to get completely lost in the city's charm.
Cô đi dạo uốn lượn dọc theo những con phố lát đá, để bản thân hoàn toàn lạc trong vẻ quyến rũ của thành phố.
the discussion proceeded meanderingly from topic to topic, never reaching any definitive conclusion.
Bài thảo luận diễn ra uốn lượn từ chủ đề này sang chủ đề khác, không bao giờ đạt được bất kỳ kết luận nào chắc chắn.
the author described the character's journey meanderingly, emphasizing that the destination matters less than the path.
Tác giả miêu tả hành trình của nhân vật một cách uốn lượn, nhấn mạnh rằng điểm đến quan trọng ít hơn con đường.
smoke rose meanderingly from the old cottage chimney, curling softly into the cool evening air.
Khói tỏa ra uốn lượn từ ống khói của ngôi nhà nhỏ, nhẹ nhàng quấn vào không khí mát lạnh của buổi tối.
the elderly professor meanderingly shared stories of his academic adventures, his thoughts drifting like autumn leaves.
Giáo sư già chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu học thuật của ông một cách uốn lượn, suy nghĩ của ông trôi dạt như những chiếc lá mùa thu.
the hiking trail wound meanderingly through the dense forest, revealing hidden waterfalls at unexpected turns.
Con đường leo núi quanh co uốn lượn qua khu rừng rậm, tiết lộ những thác nước ẩn mình ở những khúc quanh bất ngờ.
the old steam train moved meanderingly across the countryside, making leisurely stops in tiny forgotten villages.
Tàu hơi nước cũ di chuyển uốn lượn qua vùng nông thôn, dừng lại thư giãn tại những ngôi làng nhỏ bị lãng quên.
the friends talked meanderingly for hours over coffee, discussing philosophy, art, and bittersweet memories.
Các bạn bè nói chuyện uốn lượn trong nhiều giờ qua cà phê, thảo luận về triết học, nghệ thuật và những kỷ niệm ngọt ngào và cay đắng.
the novelist crafted the plot meanderingly, allowing the story to flow like a lazy river through the narrative.
Tác giả tiểu thuyết xây dựng cốt truyện một cách uốn lượn, cho phép câu chuyện chảy như một con sông lười biếng qua dòng kể chuyện.
thoughts drifted meanderingly through her mind as she watched the sunset paint the sky in warm colors.
Suất nghĩ trôi dạt uốn lượn trong tâm trí cô khi cô nhìn thấy hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những màu ấm áp.
the melody meandered meanderingly through the concert hall, carrying the audience to places of quiet reflection.
Âm nhạc uốn lượn qua nhà hát, đưa khán giả đến những nơi suy tư yên tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay