coleworts

[Mỹ]/[ˈkəʊlwɜːts]/
[Anh]/[ˈkoʊlwɜːts]/

Dịch

n. Một loại cải, đặc biệt là loại lá dùng trong các món súp; Người trồng cải; Hỗn hợp gia vị dùng để ướp cải.

Cụm từ & Cách kết hợp

coleworts grow

Các loại rau cải đang mọc

eating coleworts

Ăn rau cải

fresh coleworts

Rau cải tươi

coleworts boiled

Rau cải luộc

coleworts field

Vụ rau cải

coleworts harvest

Thu hoạch rau cải

coleworts planted

Rau cải đã trồng

coleworts stew

Súp rau cải

coleworts market

Thị trường rau cải

coleworts season

Mùa rau cải

Câu ví dụ

the farmer cultivated a large field of coleworts for winter consumption.

Nông dân đã trồng một cánh đồng lớn củ cải dại để tiêu thụ vào mùa đông.

coleworts are a traditional ingredient in many eastern european dishes.

Củ cải dại là một nguyên liệu truyền thống trong nhiều món ăn châu Âu Đông.

she added fresh coleworts to her hearty vegetable soup.

Cô ấy thêm củ cải dại tươi vào món súp rau củ đậm đà của mình.

the recipe called for a pound of coleworts, chopped finely.

Đơn vị nấu ăn yêu cầu một pound củ cải dại, thái nhỏ.

coleworts provide essential vitamins and minerals, especially in the colder months.

Củ cải dại cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu, đặc biệt là vào những tháng lạnh hơn.

he carefully harvested the coleworts from his garden.

Anh ấy cẩn thận thu hoạch củ cải dại từ vườn của mình.

fermented coleworts are a staple food in some cultures.

Củ cải dại lên men là một loại thực phẩm thiết yếu trong một số nền văn hóa.

the market stall displayed a variety of coleworts and other greens.

Gian hàng chợ trưng bày nhiều loại củ cải dại và các loại rau xanh khác.

coleworts can be used in salads, stews, and side dishes.

Củ cải dại có thể được sử dụng trong các món salad, canh và các món ăn kèm.

she prefers coleworts over other leafy greens for their unique flavor.

Cô ấy ưa chuộng củ cải dại hơn các loại rau xanh khác nhờ hương vị độc đáo của nó.

the soil was rich and fertile, perfect for growing coleworts.

Đất rất giàu dinh dưỡng và màu mỡ, lý tưởng để trồng củ cải dại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay