collagens

[Mỹ]/[kəˈlɪdʒən]/
[Anh]/[kəˈlɪdʒən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n., số nhiều: Các trường hợp của collagen
n. Một gia đình các protein tự nhiên được tìm thấy trong mô liên kết động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

collagen supplements

bổ sung collagen

collagen production

sản xuất collagen

collagen type

loại collagen

collagen peptides

peptide collagen

boosting collagens

tăng cường collagen

collagen breakdown

phân hủy collagen

collagen rich

giàu collagen

collagen synthesis

tổng hợp collagen

collagen structure

cấu trúc collagen

collagen levels

mức collagen

Câu ví dụ

the skincare product contains hydrolyzed collagens to improve skin elasticity.

Sản phẩm chăm sóc da chứa collagen thủy phân để cải thiện độ đàn hồi của da.

collagen supplements are often taken to support joint health and reduce pain.

Supplement collagen thường được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe khớp và giảm đau.

marine collagens are derived from fish and are easily absorbed by the body.

Collagen biển được chiết xuất từ cá và dễ hấp thụ bởi cơ thể.

type i collagens are the most abundant type found in the body, especially in skin.

Loại collagen I là loại phổ biến nhất trong cơ thể, đặc biệt là ở da.

as we age, our bodies naturally produce less collagens, leading to wrinkles.

Khi chúng ta già đi, cơ thể tự nhiên sản xuất ít collagen hơn, dẫn đến nếp nhăn.

collagen peptides are smaller fragments that are easier for the body to utilize.

Peptide collagen là các mảnh nhỏ hơn dễ cho cơ thể sử dụng hơn.

the wound healing process relies heavily on the production of new collagens.

Quy trình lành vết thương phụ thuộc nhiều vào việc sản xuất collagen mới.

collagen powder can be added to smoothies and shakes for a protein boost.

Bột collagen có thể được thêm vào sinh tố và nước ép để tăng lượng protein.

several food sources, like bone broth, are rich in natural collagens.

Một số nguồn thực phẩm, như nước hầm xương, giàu collagen tự nhiên.

collagen production declines significantly after menopause in women.

Sản xuất collagen giảm đáng kể sau mãn kinh ở phụ nữ.

researchers are investigating the potential benefits of collagens for bone density.

Nghiên cứu viên đang điều tra tiềm năng lợi ích của collagen đối với mật độ xương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay