professional associations
các hội nghề nghiệp
associations exist
các hội tồn tại
associations benefit
các hội mang lại lợi ích
associations provide
các hội cung cấp
associations offer
các hội đưa ra
joining associations
tham gia các hội
associations support
các hội hỗ trợ
associations work
các hội làm việc
associations promote
các hội quảng bá
associations represent
các hội đại diện
the company has strong associations with local charities.
công ty có mối quan hệ mạnh mẽ với các tổ chức từ thiện địa phương.
he made positive associations with the smell of freshly baked bread.
anh ấy có những mối liên hệ tích cực với mùi bánh mì mới nướng.
the color blue evokes associations of calm and tranquility.
màu xanh lam gợi lên những liên tưởng về sự bình tĩnh và điềm tĩnh.
the music triggered childhood associations for many listeners.
nghe nhạc đã gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu cho nhiều người nghe.
she has close associations within the academic community.
cô ấy có mối quan hệ thân thiết trong cộng đồng học thuật.
the project aims to build associations between art and science.
dự án nhằm mục đích xây dựng mối liên hệ giữa nghệ thuật và khoa học.
the brand seeks to create positive associations with its products.
thương hiệu tìm cách tạo ra những mối liên hệ tích cực với sản phẩm của mình.
the therapist explored his patient's unconscious associations.
nhà trị liệu đã khám phá những mối liên hệ vô thức của bệnh nhân.
the event fostered associations among professionals in the field.
sự kiện đã thúc đẩy sự gắn kết giữa những người làm chuyên môn trong lĩnh vực này.
the museum displays highlight historical associations of the region.
các triển lãm của bảo tàng làm nổi bật những mối liên hệ lịch sử của khu vực.
the artist's work explores complex associations with nature.
tác phẩm của nghệ sĩ khám phá những mối liên hệ phức tạp với thiên nhiên.
professional associations
các hội nghề nghiệp
associations exist
các hội tồn tại
associations benefit
các hội mang lại lợi ích
associations provide
các hội cung cấp
associations offer
các hội đưa ra
joining associations
tham gia các hội
associations support
các hội hỗ trợ
associations work
các hội làm việc
associations promote
các hội quảng bá
associations represent
các hội đại diện
the company has strong associations with local charities.
công ty có mối quan hệ mạnh mẽ với các tổ chức từ thiện địa phương.
he made positive associations with the smell of freshly baked bread.
anh ấy có những mối liên hệ tích cực với mùi bánh mì mới nướng.
the color blue evokes associations of calm and tranquility.
màu xanh lam gợi lên những liên tưởng về sự bình tĩnh và điềm tĩnh.
the music triggered childhood associations for many listeners.
nghe nhạc đã gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu cho nhiều người nghe.
she has close associations within the academic community.
cô ấy có mối quan hệ thân thiết trong cộng đồng học thuật.
the project aims to build associations between art and science.
dự án nhằm mục đích xây dựng mối liên hệ giữa nghệ thuật và khoa học.
the brand seeks to create positive associations with its products.
thương hiệu tìm cách tạo ra những mối liên hệ tích cực với sản phẩm của mình.
the therapist explored his patient's unconscious associations.
nhà trị liệu đã khám phá những mối liên hệ vô thức của bệnh nhân.
the event fostered associations among professionals in the field.
sự kiện đã thúc đẩy sự gắn kết giữa những người làm chuyên môn trong lĩnh vực này.
the museum displays highlight historical associations of the region.
các triển lãm của bảo tàng làm nổi bật những mối liên hệ lịch sử của khu vực.
the artist's work explores complex associations with nature.
tác phẩm của nghệ sĩ khám phá những mối liên hệ phức tạp với thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay