associations

[Mỹ]/əˌsəʊsiˈeɪʃənz/
[Anh]/əˌsoʊsiˈeɪʃənz/

Dịch

n. các nhóm hoặc tổ chức được thành lập vì một mục đích cụ thể; các mối quan hệ hoặc kết nối giữa những người hoặc những thứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

professional associations

các hội nghề nghiệp

associations exist

các hội tồn tại

associations benefit

các hội mang lại lợi ích

associations provide

các hội cung cấp

associations offer

các hội đưa ra

joining associations

tham gia các hội

associations support

các hội hỗ trợ

associations work

các hội làm việc

associations promote

các hội quảng bá

associations represent

các hội đại diện

Câu ví dụ

the company has strong associations with local charities.

công ty có mối quan hệ mạnh mẽ với các tổ chức từ thiện địa phương.

he made positive associations with the smell of freshly baked bread.

anh ấy có những mối liên hệ tích cực với mùi bánh mì mới nướng.

the color blue evokes associations of calm and tranquility.

màu xanh lam gợi lên những liên tưởng về sự bình tĩnh và điềm tĩnh.

the music triggered childhood associations for many listeners.

nghe nhạc đã gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu cho nhiều người nghe.

she has close associations within the academic community.

cô ấy có mối quan hệ thân thiết trong cộng đồng học thuật.

the project aims to build associations between art and science.

dự án nhằm mục đích xây dựng mối liên hệ giữa nghệ thuật và khoa học.

the brand seeks to create positive associations with its products.

thương hiệu tìm cách tạo ra những mối liên hệ tích cực với sản phẩm của mình.

the therapist explored his patient's unconscious associations.

nhà trị liệu đã khám phá những mối liên hệ vô thức của bệnh nhân.

the event fostered associations among professionals in the field.

sự kiện đã thúc đẩy sự gắn kết giữa những người làm chuyên môn trong lĩnh vực này.

the museum displays highlight historical associations of the region.

các triển lãm của bảo tàng làm nổi bật những mối liên hệ lịch sử của khu vực.

the artist's work explores complex associations with nature.

tác phẩm của nghệ sĩ khám phá những mối liên hệ phức tạp với thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay