color-blind

[Mỹ]/ˈkʌləˌblaɪnd/
[Anh]/ˈkʌlərˌblaɪnd/

Dịch

adj. Không thể phân biệt được một số màu sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

color-blind people

người bị mù màu

being color-blind

bị mù màu

color-blindness test

thử nghiệm mù màu

is he color-blind?

anh ta có bị mù màu không?

color-blind child

đứa trẻ bị mù màu

color-blindness affects

bệnh mù màu ảnh hưởng

color-blind artist

nghệ sĩ bị mù màu

color-blindness diagnosis

chẩn đoán mù màu

color-blind relative

người thân bị mù màu

color-blindness gene

gen mù màu

Câu ví dụ

he is color-blind and has trouble distinguishing red and green.

anh ấy bị mù màu và gặp khó khăn trong việc phân biệt màu đỏ và xanh.

the test revealed that she was mildly color-blind.

kết quả kiểm tra cho thấy cô ấy bị mù màu nhẹ.

many professions require you to not be color-blind, like pilot or electrician.

nhiều nghề nghiệp yêu cầu bạn không bị mù màu, như phi công hoặc thợ điện.

is there a color-blind mode on this television?

tivi này có chế độ cho người mù màu không?

he's color-blind, so he can't appreciate a vibrant sunset.

anh ấy bị mù màu, nên không thể đánh giá cao một cảnh hoàng hôn rực rỡ.

the traffic light system is designed to be accessible even for those color-blind.

hệ thống đèn giao thông được thiết kế để dễ dàng tiếp cận ngay cả đối với những người bị mù màu.

my son is color-blind; it makes choosing clothes difficult.

con trai tôi bị mù màu; việc chọn quần áo trở nên khó khăn.

the website offers a color-blind friendly design option.

trang web cung cấp tùy chọn thiết kế thân thiện với người mù màu.

she worried about her child being color-blind and its impact on his studies.

cô ấy lo lắng về việc con mình bị mù màu và tác động của nó đến việc học hành của con.

he underwent a color-blindness test at the doctor's office.

anh ấy đã làm xét nghiệm về mù màu tại phòng khám của bác sĩ.

the artist used high contrast to accommodate viewers who are color-blind.

nghệ sĩ đã sử dụng độ tương phản cao để phù hợp với những người xem bị mù màu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay