colourfulness

[Mỹ]/kʌləfəlnəs/
[Anh]/kʌlərfəlnəs/

Dịch

n. tài năng văn chương hoặc sự tinh tế trong ngôn ngữ; đặc tính có nhiều màu sắc; trạng thái sặc sỡ và đa dạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

vibrant colourfulness

Vietnamese_translation

cultural colourfulness

Vietnamese_translation

remarkable colourfulness

Vietnamese_translation

unique colourfulness

Vietnamese_translation

more colourfulness

Vietnamese_translation

most colourfulness

Vietnamese_translation

natural colourfulness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

autumn forest displayed remarkable colourfulness as the leaves turned gold and crimson

Rừng mùa thu thể hiện sự phong phú về màu sắc một cách ấn tượng khi lá chuyển sang vàng và đỏ thắm

artist's use of vibrant colourfulness brought the canvas to life

Sự sử dụng màu sắc sặc sỡ của nghệ sĩ đã làm sống động bức tranh

tropical marketplace was filled with overwhelming colourfulness

Chợ nhiệt đới ngập tràn sự phong phú về màu sắc

her dress showed eclectic colourfulness that captured everyone's attention

Áo của cô ấy thể hiện sự phong phú về màu sắc đa dạng, thu hút sự chú ý của tất cả mọi người

cultural festival celebrated the colourfulness of traditional costumes

Lễ hội văn hóa kỷ niệm sự phong phú về màu sắc của trang phục truyền thống

garden's colourfulness attracted butterflies from miles away

Sự phong phú về màu sắc của khu vườn đã thu hút những chú bướm từ rất xa

film's visual colourfulness created a mesmerizing atmosphere

Sự phong phú về màu sắc thị giác của bộ phim tạo ra một không khí mê hoặc

painter achieved stunning colourfulness through unique technique

Nghệ nhân đạt được sự phong phú về màu sắc ấn tượng thông qua kỹ thuật độc đáo

sunset painted the sky with brilliant colourfulness

Chiếc hoàng hôn sơn lên bầu trời bằng sự phong phú về màu sắc rực rỡ

child's drawings were characterized by joyful colourfulness

Các bức vẽ của trẻ em được đặc trưng bởi sự phong phú về màu sắc vui tươi

mosaic exhibited extraordinary colourfulness in every tile

Bức khảm thể hiện sự phong phú về màu sắc phi thường trên mỗi viên gạch

dancer's costume added to performance's dramatic colourfulness

Trang phục của vũ công góp phần vào sự phong phú về màu sắc kịch tính của màn trình diễn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay