best combos
bộ combo tốt nhất
power combos
bộ combo mạnh mẽ
combo deals
giao dịch combo
combo meals
bữa ăn combo
combo packs
combo đóng gói
combo offers
ưu đãi combo
combo options
tùy chọn combo
combo games
trò chơi combo
combo styles
phong cách combo
combo strategies
chiến lược combo
there are many combos available at the restaurant.
Có rất nhiều combo có sẵn tại nhà hàng.
she ordered a combo meal with fries and a drink.
Cô ấy đã gọi một suất ăn combo với khoai tây chiên và đồ uống.
combos can save you money when dining out.
Combo có thể giúp bạn tiết kiệm tiền khi ăn ngoài.
they offer special combos for families.
Họ cung cấp các combo đặc biệt cho gia đình.
he loves trying new combos of flavors.
Anh ấy thích thử các combo hương vị mới.
combos of different exercises can improve your fitness.
Các combo bài tập khác nhau có thể cải thiện thể lực của bạn.
we need to create combos for our marketing campaign.
Chúng ta cần tạo các combo cho chiến dịch marketing của chúng ta.
her dance routine includes several combos.
Chương trình biểu diễn khiêu vũ của cô ấy bao gồm một số combo.
combos of software tools can enhance productivity.
Các combo công cụ phần mềm có thể nâng cao năng suất.
he showed me some cool combos in the game.
Anh ấy cho tôi thấy một số combo tuyệt vời trong trò chơi.
best combos
bộ combo tốt nhất
power combos
bộ combo mạnh mẽ
combo deals
giao dịch combo
combo meals
bữa ăn combo
combo packs
combo đóng gói
combo offers
ưu đãi combo
combo options
tùy chọn combo
combo games
trò chơi combo
combo styles
phong cách combo
combo strategies
chiến lược combo
there are many combos available at the restaurant.
Có rất nhiều combo có sẵn tại nhà hàng.
she ordered a combo meal with fries and a drink.
Cô ấy đã gọi một suất ăn combo với khoai tây chiên và đồ uống.
combos can save you money when dining out.
Combo có thể giúp bạn tiết kiệm tiền khi ăn ngoài.
they offer special combos for families.
Họ cung cấp các combo đặc biệt cho gia đình.
he loves trying new combos of flavors.
Anh ấy thích thử các combo hương vị mới.
combos of different exercises can improve your fitness.
Các combo bài tập khác nhau có thể cải thiện thể lực của bạn.
we need to create combos for our marketing campaign.
Chúng ta cần tạo các combo cho chiến dịch marketing của chúng ta.
her dance routine includes several combos.
Chương trình biểu diễn khiêu vũ của cô ấy bao gồm một số combo.
combos of software tools can enhance productivity.
Các combo công cụ phần mềm có thể nâng cao năng suất.
he showed me some cool combos in the game.
Anh ấy cho tôi thấy một số combo tuyệt vời trong trò chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay