deals with
Vietnamese_translation
good deals
Vietnamese_translation
deals with it
Vietnamese_translation
making deals
Vietnamese_translation
deal deals
Vietnamese_translation
new deals
Vietnamese_translation
deals on
Vietnamese_translation
deal done
Vietnamese_translation
deals out
Vietnamese_translation
deals now
Vietnamese_translation
we made some great deals at the weekend market.
Chúng tôi đã có được một số giao dịch tuyệt vời tại chợ cuối tuần.
the company is offering exclusive deals for new customers.
Công ty đang cung cấp các ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mới.
let's explore all the available deals before making a decision.
Hãy khám phá tất cả các ưu đãi có sẵn trước khi đưa ra quyết định.
he got a fantastic deal on a used car.
Anh ấy đã có được một giao dịch tuyệt vời về một chiếc xe hơi đã qua sử dụng.
the store has daily deals on various products.
Cửa hàng có các ưu đãi hàng ngày về nhiều sản phẩm khác nhau.
we need to finalize the details of the deals.
Chúng ta cần hoàn tất các chi tiết của các giao dịch.
the real estate agent presented several investment deals.
Người môi giới bất động sản đã trình bày một số giao dịch đầu tư.
don't miss out on these limited-time deals!
Đừng bỏ lỡ những ưu đãi có thời gian giới hạn này!
they negotiated a better deal with the supplier.
Họ đã thương lượng một giao dịch tốt hơn với nhà cung cấp.
the travel agency offered package deals for the holidays.
Công ty du lịch đã cung cấp các gói ưu đãi cho kỳ nghỉ.
we're searching for lucrative deals in the tech sector.
Chúng tôi đang tìm kiếm các giao dịch sinh lời trong lĩnh vực công nghệ.
deals with
Vietnamese_translation
good deals
Vietnamese_translation
deals with it
Vietnamese_translation
making deals
Vietnamese_translation
deal deals
Vietnamese_translation
new deals
Vietnamese_translation
deals on
Vietnamese_translation
deal done
Vietnamese_translation
deals out
Vietnamese_translation
deals now
Vietnamese_translation
we made some great deals at the weekend market.
Chúng tôi đã có được một số giao dịch tuyệt vời tại chợ cuối tuần.
the company is offering exclusive deals for new customers.
Công ty đang cung cấp các ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mới.
let's explore all the available deals before making a decision.
Hãy khám phá tất cả các ưu đãi có sẵn trước khi đưa ra quyết định.
he got a fantastic deal on a used car.
Anh ấy đã có được một giao dịch tuyệt vời về một chiếc xe hơi đã qua sử dụng.
the store has daily deals on various products.
Cửa hàng có các ưu đãi hàng ngày về nhiều sản phẩm khác nhau.
we need to finalize the details of the deals.
Chúng ta cần hoàn tất các chi tiết của các giao dịch.
the real estate agent presented several investment deals.
Người môi giới bất động sản đã trình bày một số giao dịch đầu tư.
don't miss out on these limited-time deals!
Đừng bỏ lỡ những ưu đãi có thời gian giới hạn này!
they negotiated a better deal with the supplier.
Họ đã thương lượng một giao dịch tốt hơn với nhà cung cấp.
the travel agency offered package deals for the holidays.
Công ty du lịch đã cung cấp các gói ưu đãi cho kỳ nghỉ.
we're searching for lucrative deals in the tech sector.
Chúng tôi đang tìm kiếm các giao dịch sinh lời trong lĩnh vực công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay