commiserates

[Mỹ]/kəˈmɪzəreɪts/
[Anh]/kəˈmɪzəreɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cảm giác thương hại hoặc nỗi buồn cho vận rủi của người khác
v.diễn đạt sự đồng cảm hoặc nỗi buồn cho ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

he commiserates

anh ta tỏ ra thông cảm

she commiserates

cô ấy tỏ ra thông cảm

they commiserates

họ tỏ ra thông cảm

commiserates deeply

tỏ ra thông cảm sâu sắc

commiserates with you

tỏ ra thông cảm với bạn

commiserates over loss

tỏ ra thông cảm về sự mất mát

commiserates in silence

tỏ ra thông cảm trong im lặng

commiserates for friends

tỏ ra thông cảm với bạn bè

commiserates with family

tỏ ra thông cảm với gia đình

commiserates about struggles

tỏ ra thông cảm về những khó khăn

Câu ví dụ

she commiserates with her friend over the loss of his pet.

Cô ấy chia sẻ nỗi buồn với bạn bè về việc mất thú cưng của anh ấy.

the community commiserates with the families affected by the disaster.

Cộng đồng chia sẻ nỗi buồn với các gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa.

he commiserates with his colleagues about the long work hours.

Anh ấy chia sẻ nỗi buồn với đồng nghiệp về giờ làm việc dài.

she commiserates with her sister after a tough breakup.

Cô ấy chia sẻ nỗi buồn với chị gái sau một cuộc chia tay khó khăn.

the teacher commiserates with students who are struggling in class.

Giáo viên chia sẻ nỗi buồn với những học sinh đang gặp khó khăn trong lớp.

friends often commiserate during difficult times.

Bạn bè thường xuyên chia sẻ nỗi buồn trong những thời điểm khó khăn.

he commiserates with his teammates after a tough loss.

Anh ấy chia sẻ nỗi buồn với các đồng đội sau một trận thua khó khăn.

the author commiserates with her readers about the challenges of life.

Tác giả chia sẻ nỗi buồn với độc giả về những khó khăn của cuộc sống.

she commiserates with her neighbor about the noisy construction.

Cô ấy chia sẻ nỗi buồn với hàng xóm về công trình ồn ào.

the counselor commiserates with students facing academic pressure.

Nhà cố vấn chia sẻ nỗi buồn với những học sinh phải đối mặt với áp lực học tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay