sweet delights
những điều thích thú ngọt ngào
culinary delights
những điều thích thú ẩm thực
seasonal delights
những điều thích thú theo mùa
natural delights
những điều thích thú tự nhiên
delightful surprises
những bất ngờ thú vị
gourmet delights
những điều thích thú ẩm thực cao cấp
artistic delights
những điều thích thú nghệ thuật
local delights
những điều thích thú địa phương
simple delights
những điều thích thú đơn giản
family delights
những điều thích thú gia đình
she delights in painting landscapes.
Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.
the children delight in playing outside.
Trẻ em thích chơi bên ngoài.
he delights his friends with his jokes.
Anh ấy làm hài hước bạn bè bằng những câu đùa của mình.
the garden delights visitors with its beauty.
Khu vườn làm say đắm lòng người bởi vẻ đẹp của nó.
she finds delight in reading classic literature.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong việc đọc văn học cổ điển.
the festival delights everyone with its colorful displays.
Nhiệt hà làm say đắm mọi người với những màn trình diễn đầy màu sắc.
he delights in cooking new recipes.
Anh ấy thích nấu những công thức mới.
traveling delights her adventurous spirit.
Du lịch làm say đắm tinh thần phiêu lưu của cô ấy.
the concert delights music lovers.
Buổi hòa nhạc làm say đắm những người yêu âm nhạc.
she delights in the laughter of her children.
Cô ấy thích tiếng cười của con cái mình.
sweet delights
những điều thích thú ngọt ngào
culinary delights
những điều thích thú ẩm thực
seasonal delights
những điều thích thú theo mùa
natural delights
những điều thích thú tự nhiên
delightful surprises
những bất ngờ thú vị
gourmet delights
những điều thích thú ẩm thực cao cấp
artistic delights
những điều thích thú nghệ thuật
local delights
những điều thích thú địa phương
simple delights
những điều thích thú đơn giản
family delights
những điều thích thú gia đình
she delights in painting landscapes.
Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.
the children delight in playing outside.
Trẻ em thích chơi bên ngoài.
he delights his friends with his jokes.
Anh ấy làm hài hước bạn bè bằng những câu đùa của mình.
the garden delights visitors with its beauty.
Khu vườn làm say đắm lòng người bởi vẻ đẹp của nó.
she finds delight in reading classic literature.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong việc đọc văn học cổ điển.
the festival delights everyone with its colorful displays.
Nhiệt hà làm say đắm mọi người với những màn trình diễn đầy màu sắc.
he delights in cooking new recipes.
Anh ấy thích nấu những công thức mới.
traveling delights her adventurous spirit.
Du lịch làm say đắm tinh thần phiêu lưu của cô ấy.
the concert delights music lovers.
Buổi hòa nhạc làm say đắm những người yêu âm nhạc.
she delights in the laughter of her children.
Cô ấy thích tiếng cười của con cái mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay