commits to
cam kết với
commits fraud
phạm tội lừa đảo
commits suicide
tự tử
commits resources
cam kết nguồn lực
commits crime
phạm tội
commits acts
thực hiện các hành động
commits error
phạm sai lầm
commits time
cam kết thời gian
commits funding
cam kết tài trợ
commits support
cam kết hỗ trợ
the company commits to reducing its carbon footprint.
công ty cam kết giảm lượng khí thải carbon.
she commits her time to volunteer work.
cô ấy dành thời gian cho công việc tình nguyện.
he commits to improving his skills every day.
anh ấy cam kết cải thiện kỹ năng của mình mỗi ngày.
the team commits to meeting the project deadline.
nhóm cam kết đáp ứng thời hạn dự án.
they commit to transparency in their operations.
họ cam kết minh bạch trong hoạt động của mình.
our organization commits to supporting local communities.
tổ chức của chúng tôi cam kết hỗ trợ các cộng đồng địa phương.
the athlete commits to rigorous training routines.
vận động viên cam kết với các bài tập luyện tập nghiêm ngặt.
she commits to a healthy lifestyle for her well-being.
cô ấy cam kết với lối sống lành mạnh vì sức khỏe của mình.
the government commits to improving public services.
chính phủ cam kết cải thiện các dịch vụ công cộng.
he commits to being a better friend.
anh ấy cam kết trở thành một người bạn tốt hơn.
commits to
cam kết với
commits fraud
phạm tội lừa đảo
commits suicide
tự tử
commits resources
cam kết nguồn lực
commits crime
phạm tội
commits acts
thực hiện các hành động
commits error
phạm sai lầm
commits time
cam kết thời gian
commits funding
cam kết tài trợ
commits support
cam kết hỗ trợ
the company commits to reducing its carbon footprint.
công ty cam kết giảm lượng khí thải carbon.
she commits her time to volunteer work.
cô ấy dành thời gian cho công việc tình nguyện.
he commits to improving his skills every day.
anh ấy cam kết cải thiện kỹ năng của mình mỗi ngày.
the team commits to meeting the project deadline.
nhóm cam kết đáp ứng thời hạn dự án.
they commit to transparency in their operations.
họ cam kết minh bạch trong hoạt động của mình.
our organization commits to supporting local communities.
tổ chức của chúng tôi cam kết hỗ trợ các cộng đồng địa phương.
the athlete commits to rigorous training routines.
vận động viên cam kết với các bài tập luyện tập nghiêm ngặt.
she commits to a healthy lifestyle for her well-being.
cô ấy cam kết với lối sống lành mạnh vì sức khỏe của mình.
the government commits to improving public services.
chính phủ cam kết cải thiện các dịch vụ công cộng.
he commits to being a better friend.
anh ấy cam kết trở thành một người bạn tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay