make comparisons
so sánh
draw comparisons
vẽ so sánh
use comparisons
sử dụng so sánh
avoid comparisons
tránh so sánh
favor comparisons
ưa thích so sánh
make quick comparisons
thực hiện so sánh nhanh chóng
highlight comparisons
làm nổi bật so sánh
relevant comparisons
so sánh phù hợp
simple comparisons
so sánh đơn giản
clear comparisons
so sánh rõ ràng
comparisons between different cultures can be enlightening.
những so sánh giữa các nền văn hóa khác nhau có thể rất thú vị.
she made several comparisons to illustrate her point.
cô ấy đã đưa ra một số so sánh để minh họa quan điểm của mình.
his comparisons of the two products were very detailed.
những so sánh của anh ấy về hai sản phẩm rất chi tiết.
comparisons often reveal hidden truths.
những so sánh thường tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
we can draw meaningful comparisons from historical data.
chúng ta có thể rút ra những so sánh ý nghĩa từ dữ liệu lịch sử.
she enjoys making comparisons in her research.
cô ấy thích đưa ra những so sánh trong nghiên cứu của mình.
comparisons help us understand the differences better.
những so sánh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những khác biệt.
he often uses comparisons to explain complex ideas.
anh ấy thường sử dụng so sánh để giải thích những ý tưởng phức tạp.
comparisons of prices can save you money.
những so sánh về giá cả có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
she made some interesting comparisons in her essay.
cô ấy đã đưa ra một số so sánh thú vị trong bài luận của mình.
make comparisons
so sánh
draw comparisons
vẽ so sánh
use comparisons
sử dụng so sánh
avoid comparisons
tránh so sánh
favor comparisons
ưa thích so sánh
make quick comparisons
thực hiện so sánh nhanh chóng
highlight comparisons
làm nổi bật so sánh
relevant comparisons
so sánh phù hợp
simple comparisons
so sánh đơn giản
clear comparisons
so sánh rõ ràng
comparisons between different cultures can be enlightening.
những so sánh giữa các nền văn hóa khác nhau có thể rất thú vị.
she made several comparisons to illustrate her point.
cô ấy đã đưa ra một số so sánh để minh họa quan điểm của mình.
his comparisons of the two products were very detailed.
những so sánh của anh ấy về hai sản phẩm rất chi tiết.
comparisons often reveal hidden truths.
những so sánh thường tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
we can draw meaningful comparisons from historical data.
chúng ta có thể rút ra những so sánh ý nghĩa từ dữ liệu lịch sử.
she enjoys making comparisons in her research.
cô ấy thích đưa ra những so sánh trong nghiên cứu của mình.
comparisons help us understand the differences better.
những so sánh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những khác biệt.
he often uses comparisons to explain complex ideas.
anh ấy thường sử dụng so sánh để giải thích những ý tưởng phức tạp.
comparisons of prices can save you money.
những so sánh về giá cả có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
she made some interesting comparisons in her essay.
cô ấy đã đưa ra một số so sánh thú vị trong bài luận của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay