sharp contrasts
sự tương phản sắc nét
color contrasts
sự tương phản màu sắc
light contrasts
sự tương phản ánh sáng
cultural contrasts
sự tương phản văn hóa
strong contrasts
sự tương phản mạnh mẽ
visual contrasts
sự tương phản trực quan
textural contrasts
sự tương phản kết cấu
dramatic contrasts
sự tương phản kịch tính
subtle contrasts
sự tương phản tinh tế
emotional contrasts
sự tương phản cảm xúc
the painting contrasts light and dark colors beautifully.
bức tranh tương phản màu sáng và màu tối một cách tuyệt đẹp.
her calm demeanor contrasts sharply with his anxious behavior.
tâm trạng bình tĩnh của cô ấy tương phản mạnh mẽ với hành vi lo lắng của anh ấy.
this novel contrasts the lives of the rich and the poor.
cuốn tiểu thuyết này tương phản cuộc sống của người giàu và người nghèo.
the study contrasts urban and rural education systems.
nghiên cứu so sánh hệ thống giáo dục đô thị và nông thôn.
her cheerful attitude contrasts with the gloomy weather.
tinh thần vui vẻ của cô ấy tương phản với thời tiết u ám.
this report contrasts the benefits and drawbacks of the new policy.
báo cáo này so sánh những lợi ích và hạn chế của chính sách mới.
the film contrasts different cultural perspectives on love.
phim điện ảnh đối chiếu những quan điểm văn hóa khác nhau về tình yêu.
the designer's new collection contrasts modern and vintage styles.
bộ sưu tập mới của nhà thiết kế tương phản giữa phong cách hiện đại và cổ điển.
the article contrasts various approaches to climate change.
bài viết đối chiếu nhiều cách tiếp cận khác nhau đối với biến đổi khí hậu.
the teacher contrasts theoretical knowledge with practical experience.
giáo viên so sánh kiến thức lý thuyết với kinh nghiệm thực tế.
sharp contrasts
sự tương phản sắc nét
color contrasts
sự tương phản màu sắc
light contrasts
sự tương phản ánh sáng
cultural contrasts
sự tương phản văn hóa
strong contrasts
sự tương phản mạnh mẽ
visual contrasts
sự tương phản trực quan
textural contrasts
sự tương phản kết cấu
dramatic contrasts
sự tương phản kịch tính
subtle contrasts
sự tương phản tinh tế
emotional contrasts
sự tương phản cảm xúc
the painting contrasts light and dark colors beautifully.
bức tranh tương phản màu sáng và màu tối một cách tuyệt đẹp.
her calm demeanor contrasts sharply with his anxious behavior.
tâm trạng bình tĩnh của cô ấy tương phản mạnh mẽ với hành vi lo lắng của anh ấy.
this novel contrasts the lives of the rich and the poor.
cuốn tiểu thuyết này tương phản cuộc sống của người giàu và người nghèo.
the study contrasts urban and rural education systems.
nghiên cứu so sánh hệ thống giáo dục đô thị và nông thôn.
her cheerful attitude contrasts with the gloomy weather.
tinh thần vui vẻ của cô ấy tương phản với thời tiết u ám.
this report contrasts the benefits and drawbacks of the new policy.
báo cáo này so sánh những lợi ích và hạn chế của chính sách mới.
the film contrasts different cultural perspectives on love.
phim điện ảnh đối chiếu những quan điểm văn hóa khác nhau về tình yêu.
the designer's new collection contrasts modern and vintage styles.
bộ sưu tập mới của nhà thiết kế tương phản giữa phong cách hiện đại và cổ điển.
the article contrasts various approaches to climate change.
bài viết đối chiếu nhiều cách tiếp cận khác nhau đối với biến đổi khí hậu.
the teacher contrasts theoretical knowledge with practical experience.
giáo viên so sánh kiến thức lý thuyết với kinh nghiệm thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay