reference compendia
tài liệu tham khảo
medical compendia
tài liệu y tế
data compendia
tài liệu dữ liệu
educational compendia
tài liệu giáo dục
statistical compendia
tài liệu thống kê
digital compendia
tài liệu số
comprehensive compendia
tài liệu toàn diện
historical compendia
tài liệu lịch sử
legal compendia
tài liệu pháp lý
scientific compendia
tài liệu khoa học
many scholars refer to various compendia for their research.
Nhiều học giả tham khảo nhiều loại tổng thuật để phục vụ cho nghiên cứu của họ.
the library contains several compendia of historical documents.
Thư viện chứa nhiều tổng thuật về các tài liệu lịch sử.
compendia of scientific studies can be very helpful for students.
Các tổng thuật về các nghiên cứu khoa học có thể rất hữu ích cho sinh viên.
the professor published a compendium of his findings.
Giáo sư đã xuất bản một tổng thuật về những phát hiện của ông.
there are online compendia that aggregate useful resources.
Có các tổng thuật trực tuyến tổng hợp các nguồn tài liệu hữu ích.
compendia often provide summaries of complex topics.
Các tổng thuật thường cung cấp các bản tóm tắt về các chủ đề phức tạp.
researchers rely on compendia to find relevant information quickly.
Các nhà nghiên cứu dựa vào các tổng thuật để nhanh chóng tìm thấy thông tin liên quan.
he contributed to several compendia during his career.
Ông đã đóng góp vào nhiều tổng thuật trong suốt sự nghiệp của mình.
compendia can serve as a quick reference guide.
Các tổng thuật có thể đóng vai trò là hướng dẫn tham khảo nhanh chóng.
some compendia focus specifically on environmental issues.
Một số tổng thuật tập trung cụ thể vào các vấn đề môi trường.
reference compendia
tài liệu tham khảo
medical compendia
tài liệu y tế
data compendia
tài liệu dữ liệu
educational compendia
tài liệu giáo dục
statistical compendia
tài liệu thống kê
digital compendia
tài liệu số
comprehensive compendia
tài liệu toàn diện
historical compendia
tài liệu lịch sử
legal compendia
tài liệu pháp lý
scientific compendia
tài liệu khoa học
many scholars refer to various compendia for their research.
Nhiều học giả tham khảo nhiều loại tổng thuật để phục vụ cho nghiên cứu của họ.
the library contains several compendia of historical documents.
Thư viện chứa nhiều tổng thuật về các tài liệu lịch sử.
compendia of scientific studies can be very helpful for students.
Các tổng thuật về các nghiên cứu khoa học có thể rất hữu ích cho sinh viên.
the professor published a compendium of his findings.
Giáo sư đã xuất bản một tổng thuật về những phát hiện của ông.
there are online compendia that aggregate useful resources.
Có các tổng thuật trực tuyến tổng hợp các nguồn tài liệu hữu ích.
compendia often provide summaries of complex topics.
Các tổng thuật thường cung cấp các bản tóm tắt về các chủ đề phức tạp.
researchers rely on compendia to find relevant information quickly.
Các nhà nghiên cứu dựa vào các tổng thuật để nhanh chóng tìm thấy thông tin liên quan.
he contributed to several compendia during his career.
Ông đã đóng góp vào nhiều tổng thuật trong suốt sự nghiệp của mình.
compendia can serve as a quick reference guide.
Các tổng thuật có thể đóng vai trò là hướng dẫn tham khảo nhanh chóng.
some compendia focus specifically on environmental issues.
Một số tổng thuật tập trung cụ thể vào các vấn đề môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay