daily digests
bản tin hàng ngày
news digests
bản tin thời sự
digest summaries
tóm tắt bản tin
email digests
bản tin email
digest reports
báo cáo bản tin
content digests
bản tin nội dung
monthly digests
bản tin hàng tháng
weekly digests
bản tin hàng tuần
digest articles
bài viết bản tin
digest feeds
luồng tin bản tin
the body digests food more efficiently at room temperature.
cơ thể tiêu hóa thức ăn hiệu quả hơn ở nhiệt độ phòng.
she quickly digests new information during lectures.
Cô ấy nhanh chóng tiếp thu thông tin mới trong các bài giảng.
the stomach digests proteins using enzymes.
Dạ dày tiêu hóa protein bằng các enzyme.
he often digests complex theories in his research.
Anh ấy thường xuyên nghiền ngẫm những lý thuyết phức tạp trong nghiên cứu của mình.
after a meal, the body takes time to digest.
Sau bữa ăn, cơ thể cần thời gian để tiêu hóa.
the article digests the main points of the study.
Bài viết tóm tắt những điểm chính của nghiên cứu.
she digests her thoughts through journaling.
Cô ấy tiêu hóa những suy nghĩ của mình thông qua việc viết nhật ký.
the chef prepares dishes that are easy to digest.
Đầu bếp chuẩn bị những món ăn dễ tiêu hóa.
he digests feedback from his peers to improve.
Anh ấy tiếp thu phản hồi từ đồng nghiệp để cải thiện.
the software digests large amounts of data quickly.
Phần mềm xử lý một lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng.
daily digests
bản tin hàng ngày
news digests
bản tin thời sự
digest summaries
tóm tắt bản tin
email digests
bản tin email
digest reports
báo cáo bản tin
content digests
bản tin nội dung
monthly digests
bản tin hàng tháng
weekly digests
bản tin hàng tuần
digest articles
bài viết bản tin
digest feeds
luồng tin bản tin
the body digests food more efficiently at room temperature.
cơ thể tiêu hóa thức ăn hiệu quả hơn ở nhiệt độ phòng.
she quickly digests new information during lectures.
Cô ấy nhanh chóng tiếp thu thông tin mới trong các bài giảng.
the stomach digests proteins using enzymes.
Dạ dày tiêu hóa protein bằng các enzyme.
he often digests complex theories in his research.
Anh ấy thường xuyên nghiền ngẫm những lý thuyết phức tạp trong nghiên cứu của mình.
after a meal, the body takes time to digest.
Sau bữa ăn, cơ thể cần thời gian để tiêu hóa.
the article digests the main points of the study.
Bài viết tóm tắt những điểm chính của nghiên cứu.
she digests her thoughts through journaling.
Cô ấy tiêu hóa những suy nghĩ của mình thông qua việc viết nhật ký.
the chef prepares dishes that are easy to digest.
Đầu bếp chuẩn bị những món ăn dễ tiêu hóa.
he digests feedback from his peers to improve.
Anh ấy tiếp thu phản hồi từ đồng nghiệp để cải thiện.
the software digests large amounts of data quickly.
Phần mềm xử lý một lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay