art contests
các cuộc thi nghệ thuật
music contests
các cuộc thi âm nhạc
writing contests
các cuộc thi viết
dance contests
các cuộc thi khiêu vũ
photo contests
các cuộc thi nhiếp ảnh
cooking contests
các cuộc thi nấu ăn
science contests
các cuộc thi khoa học
sports contests
các cuộc thi thể thao
talent contests
các cuộc thi tài năng
beauty contests
các cuộc thi sắc đẹp
many students participate in science contests every year.
Nhiều học sinh tham gia các cuộc thi khoa học hàng năm.
she won several art contests during her school years.
Cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng trong các cuộc thi nghệ thuật trong những năm học của mình.
contests can be a great way to showcase your talents.
Các cuộc thi có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện tài năng của bạn.
the company organizes contests to promote teamwork.
Công ty tổ chức các cuộc thi để thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm.
he is known for his skills in cooking contests.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng của mình trong các cuộc thi nấu ăn.
contests often have strict rules and guidelines.
Các cuộc thi thường có các quy tắc và hướng dẫn nghiêm ngặt.
winning contests can boost your confidence significantly.
Chiến thắng trong các cuộc thi có thể tăng cường sự tự tin của bạn đáng kể.
she enjoys entering writing contests to improve her skills.
Cô ấy thích tham gia các cuộc thi viết để cải thiện kỹ năng của mình.
contests can help you connect with like-minded individuals.
Các cuộc thi có thể giúp bạn kết nối với những người có cùng chí hướng.
many online platforms host contests for creative projects.
Nhiều nền tảng trực tuyến tổ chức các cuộc thi cho các dự án sáng tạo.
art contests
các cuộc thi nghệ thuật
music contests
các cuộc thi âm nhạc
writing contests
các cuộc thi viết
dance contests
các cuộc thi khiêu vũ
photo contests
các cuộc thi nhiếp ảnh
cooking contests
các cuộc thi nấu ăn
science contests
các cuộc thi khoa học
sports contests
các cuộc thi thể thao
talent contests
các cuộc thi tài năng
beauty contests
các cuộc thi sắc đẹp
many students participate in science contests every year.
Nhiều học sinh tham gia các cuộc thi khoa học hàng năm.
she won several art contests during her school years.
Cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng trong các cuộc thi nghệ thuật trong những năm học của mình.
contests can be a great way to showcase your talents.
Các cuộc thi có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện tài năng của bạn.
the company organizes contests to promote teamwork.
Công ty tổ chức các cuộc thi để thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm.
he is known for his skills in cooking contests.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng của mình trong các cuộc thi nấu ăn.
contests often have strict rules and guidelines.
Các cuộc thi thường có các quy tắc và hướng dẫn nghiêm ngặt.
winning contests can boost your confidence significantly.
Chiến thắng trong các cuộc thi có thể tăng cường sự tự tin của bạn đáng kể.
she enjoys entering writing contests to improve her skills.
Cô ấy thích tham gia các cuộc thi viết để cải thiện kỹ năng của mình.
contests can help you connect with like-minded individuals.
Các cuộc thi có thể giúp bạn kết nối với những người có cùng chí hướng.
many online platforms host contests for creative projects.
Nhiều nền tảng trực tuyến tổ chức các cuộc thi cho các dự án sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay