complaintive

[Mỹ]/[ˈkɒmpləntɪv]/
[Anh]/[ˈkɑːmplənˌtɪv]/

Dịch

adj. Có xu hướng than phiền; càu nhàu; Thể hiện hoặc mang đặc điểm than phiền.

Cụm từ & Cách kết hợp

complaintive tone

giọng than phiền

being complaintive

thanh niên than phiền

complaintive nature

tính cách than phiền

complaintive attitude

thái độ than phiền

complaintive voice

giọng than phiền

complaintive manner

cách nói than phiền

complaintive person

người than phiền

complaintive remarks

những lời than phiền

complaintive behavior

hành vi than phiền

complaintive language

ngôn ngữ than phiền

Câu ví dụ

the customer filed a complaintive letter regarding the delayed shipment.

Khách hàng đã gửi một lá thư khiếu nại về việc giao hàng chậm trễ.

she had a complaintive tone when discussing the poor service.

Cô ấy có thái độ khiếu nại khi nói về dịch vụ kém.

his complaintive attitude didn't help resolve the situation.

Thái độ khiếu nại của anh ấy không giúp giải quyết tình hình.

the manager listened patiently to the complaintive employee.

Quản lý đã lắng nghe một cách kiên nhẫn nhân viên khiếu nại.

we received several complaintive emails about the new policy.

Chúng tôi đã nhận được nhiều email khiếu nại về chính sách mới.

the company addressed the complaintive feedback from the users.

Công ty đã xử lý các phản hồi khiếu nại từ người dùng.

the product review was largely complaintive and negative.

Đánh giá sản phẩm chủ yếu là khiếu nại và tiêu cực.

he presented a detailed and complaintive report on the project's failures.

Anh ấy trình bày một báo cáo chi tiết và khiếu nại về những thất bại của dự án.

the team responded to the complaintive comments on social media.

Đội ngũ đã phản hồi các bình luận khiếu nại trên mạng xã hội.

the survey included questions about complaintive experiences with the product.

Bản khảo sát bao gồm các câu hỏi về trải nghiệm khiếu nại với sản phẩm.

the board acknowledged the complaintive statements made during the meeting.

Ban giám đốc đã công nhận các phát biểu khiếu nại được đưa ra trong cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay