| số nhiều | entireties |
in its entirety
toàn bộ
the entirety of
toàn bộ
the entirety
toàn bộ
The project was completed in its entirety.
Dự án đã hoàn thành một cách trọn vẹn.
She read the book in its entirety in one sitting.
Cô ấy đã đọc cuốn sách một cách trọn vẹn trong một lần đọc.
He wanted to experience life in its entirety.
Anh ấy muốn trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn.
The artist's work captures the essence of nature in its entirety.
Tác phẩm của họa sĩ đã nắm bắt được bản chất của thiên nhiên một cách trọn vẹn.
The document must be reviewed in its entirety before signing.
Tài liệu phải được xem xét một cách trọn vẹn trước khi ký.
The team analyzed the data in its entirety to draw conclusions.
Nhóm đã phân tích dữ liệu một cách trọn vẹn để rút ra kết luận.
The novel explores the complexities of human relationships in their entirety.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những phức tạp của các mối quan hệ giữa người với người một cách trọn vẹn.
The painting depicts the scene in its entirety.
Bức tranh mô tả cảnh quan một cách trọn vẹn.
The concert showcased the band's talent in its entirety.
Buổi hòa nhạc đã giới thiệu tài năng của ban nhạc một cách trọn vẹn.
She wanted to understand the culture in its entirety.
Cô ấy muốn hiểu văn hóa một cách trọn vẹn.
in its entirety
toàn bộ
the entirety of
toàn bộ
the entirety
toàn bộ
The project was completed in its entirety.
Dự án đã hoàn thành một cách trọn vẹn.
She read the book in its entirety in one sitting.
Cô ấy đã đọc cuốn sách một cách trọn vẹn trong một lần đọc.
He wanted to experience life in its entirety.
Anh ấy muốn trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn.
The artist's work captures the essence of nature in its entirety.
Tác phẩm của họa sĩ đã nắm bắt được bản chất của thiên nhiên một cách trọn vẹn.
The document must be reviewed in its entirety before signing.
Tài liệu phải được xem xét một cách trọn vẹn trước khi ký.
The team analyzed the data in its entirety to draw conclusions.
Nhóm đã phân tích dữ liệu một cách trọn vẹn để rút ra kết luận.
The novel explores the complexities of human relationships in their entirety.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những phức tạp của các mối quan hệ giữa người với người một cách trọn vẹn.
The painting depicts the scene in its entirety.
Bức tranh mô tả cảnh quan một cách trọn vẹn.
The concert showcased the band's talent in its entirety.
Buổi hòa nhạc đã giới thiệu tài năng của ban nhạc một cách trọn vẹn.
She wanted to understand the culture in its entirety.
Cô ấy muốn hiểu văn hóa một cách trọn vẹn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay