| số nhiều | completers |
completer profile
Vietnamese_translation
task completer
Vietnamese_translation
completer's guide
Vietnamese_translation
self-completer
Vietnamese_translation
completer course
Vietnamese_translation
completer form
Vietnamese_translation
completer system
Vietnamese_translation
the project completer ensured the task was finished on time.
người hoàn thành dự án đã đảm bảo nhiệm vụ được hoàn thành đúng thời hạn.
she is a natural completer, always seeing things through.
cô ấy là người hoàn thành tự nhiên, luôn luôn nhìn thấy mọi thứ đến cuối cùng.
he's a detail-oriented completer, leaving nothing to chance.
anh ấy là người hoàn thành tỉ mỉ, không để lại bất kỳ điều gì cho sự may mắn.
finding a reliable completer for this role is crucial.
việc tìm thấy một người hoàn thành đáng tin cậy cho vai trò này là rất quan trọng.
the team needs a strong completer to finalize the report.
nhóm cần một người hoàn thành mạnh mẽ để hoàn tất báo cáo.
we're looking for a self-motivated completer with experience.
chúng tôi đang tìm kiếm một người hoàn thành tự chủ động và có kinh nghiệm.
a good completer takes pride in delivering quality work.
một người hoàn thành giỏi tự hào khi mang lại công việc chất lượng.
the successful completer will be highly organized and efficient.
người hoàn thành thành công sẽ rất có tổ chức và hiệu quả.
he's a task completer, ensuring all items are checked off.
anh ấy là người hoàn thành nhiệm vụ, đảm bảo tất cả các mục đều được đánh dấu.
the role requires a proactive and results-oriented completer.
vai trò đòi hỏi một người hoàn thành chủ động và hướng đến kết quả.
she is a skilled completer, adept at managing multiple tasks.
cô ấy là một người hoàn thành lành nghề, có khả năng quản lý nhiều nhiệm vụ.
completer profile
Vietnamese_translation
task completer
Vietnamese_translation
completer's guide
Vietnamese_translation
self-completer
Vietnamese_translation
completer course
Vietnamese_translation
completer form
Vietnamese_translation
completer system
Vietnamese_translation
the project completer ensured the task was finished on time.
người hoàn thành dự án đã đảm bảo nhiệm vụ được hoàn thành đúng thời hạn.
she is a natural completer, always seeing things through.
cô ấy là người hoàn thành tự nhiên, luôn luôn nhìn thấy mọi thứ đến cuối cùng.
he's a detail-oriented completer, leaving nothing to chance.
anh ấy là người hoàn thành tỉ mỉ, không để lại bất kỳ điều gì cho sự may mắn.
finding a reliable completer for this role is crucial.
việc tìm thấy một người hoàn thành đáng tin cậy cho vai trò này là rất quan trọng.
the team needs a strong completer to finalize the report.
nhóm cần một người hoàn thành mạnh mẽ để hoàn tất báo cáo.
we're looking for a self-motivated completer with experience.
chúng tôi đang tìm kiếm một người hoàn thành tự chủ động và có kinh nghiệm.
a good completer takes pride in delivering quality work.
một người hoàn thành giỏi tự hào khi mang lại công việc chất lượng.
the successful completer will be highly organized and efficient.
người hoàn thành thành công sẽ rất có tổ chức và hiệu quả.
he's a task completer, ensuring all items are checked off.
anh ấy là người hoàn thành nhiệm vụ, đảm bảo tất cả các mục đều được đánh dấu.
the role requires a proactive and results-oriented completer.
vai trò đòi hỏi một người hoàn thành chủ động và hướng đến kết quả.
she is a skilled completer, adept at managing multiple tasks.
cô ấy là một người hoàn thành lành nghề, có khả năng quản lý nhiều nhiệm vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay