accomplisher of tasks
người hoàn thành nhiệm vụ
accomplisher's success
sự thành công của người hoàn thành
accomplisher in chief
người hoàn thành chính
accomplisher's role
vai trò của người hoàn thành
accomplisher's drive
sức mạnh của người hoàn thành
she is a natural problem-solver and a true accomplishmenter.
Cô ấy là người giải quyết vấn đề tự nhiên và là một người thực hiện thành tựu thực sự.
he's an accomplishmenter in the field of renewable energy.
Anh ấy là một người thực hiện thành tựu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
the team recognized her as a top accomplishmenter on the project.
Đội ngũ đã công nhận cô ấy là một người thực hiện thành tựu hàng đầu trong dự án.
becoming an accomplishmenter requires dedication and perseverance.
Trở thành một người thực hiện thành tựu đòi hỏi sự tận tụy và kiên trì.
he's an accomplishmenter who consistently exceeds expectations.
Anh ấy là một người thực hiện thành tựu luôn vượt qua mong đợi.
the company seeks an accomplishmenter to lead the new initiative.
Công ty đang tìm kiếm một người thực hiện thành tựu để lãnh đạo sáng kiến mới.
she is an accomplishmenter known for her meticulous attention to detail.
Cô ấy là một người thực hiện thành tựu được biết đến với sự chú ý đến chi tiết tỉ mỉ.
he proved himself to be a remarkable accomplishmenter in a short time.
Anh ấy đã chứng minh bản thân là một người thực hiện thành tựu đáng chú ý trong một thời gian ngắn.
an accomplishmenter in the making, she’s driven and ambitious.
Một người thực hiện thành tựu đang hình thành, cô ấy đầy nhiệt huyết và tham vọng.
the award recognizes an outstanding accomplishmenter in the arts.
Giải thưởng vinh danh một người thực hiện thành tựu xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật.
he is an accomplishmenter with a proven track record of success.
Anh ấy là một người thực hiện thành tựu với hồ sơ thành công đã được chứng minh.
accomplisher of tasks
người hoàn thành nhiệm vụ
accomplisher's success
sự thành công của người hoàn thành
accomplisher in chief
người hoàn thành chính
accomplisher's role
vai trò của người hoàn thành
accomplisher's drive
sức mạnh của người hoàn thành
she is a natural problem-solver and a true accomplishmenter.
Cô ấy là người giải quyết vấn đề tự nhiên và là một người thực hiện thành tựu thực sự.
he's an accomplishmenter in the field of renewable energy.
Anh ấy là một người thực hiện thành tựu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
the team recognized her as a top accomplishmenter on the project.
Đội ngũ đã công nhận cô ấy là một người thực hiện thành tựu hàng đầu trong dự án.
becoming an accomplishmenter requires dedication and perseverance.
Trở thành một người thực hiện thành tựu đòi hỏi sự tận tụy và kiên trì.
he's an accomplishmenter who consistently exceeds expectations.
Anh ấy là một người thực hiện thành tựu luôn vượt qua mong đợi.
the company seeks an accomplishmenter to lead the new initiative.
Công ty đang tìm kiếm một người thực hiện thành tựu để lãnh đạo sáng kiến mới.
she is an accomplishmenter known for her meticulous attention to detail.
Cô ấy là một người thực hiện thành tựu được biết đến với sự chú ý đến chi tiết tỉ mỉ.
he proved himself to be a remarkable accomplishmenter in a short time.
Anh ấy đã chứng minh bản thân là một người thực hiện thành tựu đáng chú ý trong một thời gian ngắn.
an accomplishmenter in the making, she’s driven and ambitious.
Một người thực hiện thành tựu đang hình thành, cô ấy đầy nhiệt huyết và tham vọng.
the award recognizes an outstanding accomplishmenter in the arts.
Giải thưởng vinh danh một người thực hiện thành tựu xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật.
he is an accomplishmenter with a proven track record of success.
Anh ấy là một người thực hiện thành tựu với hồ sơ thành công đã được chứng minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay