complicatedly

[Mỹ]/[ˈkɒmplɪkɪtɪdli]/
[Anh]/[ˈkɑːmplɪkɪtɪdli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách phức tạp; với sự phức tạp; theo một cách khó hiểu; theo một cách rắc rối hoặc tinh vi.

Cụm từ & Cách kết hợp

complicatedly designed

thiết kế phức tạp

complicatedly arranged

sắp xếp phức tạp

complicatedly structured

cấu trúc phức tạp

complicatedly worded

trình bày phức tạp

complicatedly detailed

chi tiết phức tạp

complicatedly explained

giải thích phức tạp

complicatedly built

xây dựng phức tạp

complicatedly presented

trình bày phức tạp

complicatedly formulated

định hình phức tạp

complicatedly interwoven

kết hợp phức tạp

Câu ví dụ

the project was complicatedly structured, requiring extensive planning.

Dự án được cấu trúc một cách phức tạp, đòi hỏi phải có kế hoạch chi tiết.

she explained the situation complicatedly, leaving us all confused.

Cô ấy giải thích tình huống một cách phức tạp, khiến tất cả chúng tôi đều bối rối.

the legal documents were worded complicatedly, making them difficult to understand.

Các tài liệu pháp lý được diễn đạt một cách phức tạp, khiến chúng khó hiểu.

the machine functioned complicatedly, with numerous interconnected parts.

Máy hoạt động một cách phức tạp, với nhiều bộ phận liên kết với nhau.

he described the problem complicatedly, using technical jargon.

Anh ấy mô tả vấn đề một cách phức tạp, sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật.

the software was designed complicatedly to handle large datasets.

Phần mềm được thiết kế một cách phức tạp để xử lý các bộ dữ liệu lớn.

the relationship between them developed complicatedly over time.

Mối quan hệ giữa họ phát triển một cách phức tạp theo thời gian.

the tax laws are complicatedly written and difficult to navigate.

Các luật thuế được viết một cách phức tạp và khó để điều hướng.

the plot of the novel was complicatedly woven with many subplots.

Cốt truyện của tiểu thuyết được dệt một cách phức tạp với nhiều tuyến phụ.

the financial markets reacted complicatedly to the news announcement.

Thị trường tài chính phản ứng một cách phức tạp với thông báo tin tức.

the algorithm was implemented complicatedly to optimize performance.

Thuật toán được triển khai một cách phức tạp để tối ưu hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay