an all-woman troupe elaborately costumed in clinging silver lame.
Một đoàn biểu diễn toàn nữ được trang trí công phu trong vải lụa bạc bó sát.
The critics roasted the elaborately staged work.
Các nhà phê bình đã chê bai bản dựng công phu.
decorate the room elaborately
trang trí căn phòng một cách công phu
plan the event elaborately
lên kế hoạch cho sự kiện một cách công phu
design the costume elaborately
thiết kế trang phục một cách công phu
prepare a meal elaborately
chuẩn bị một bữa ăn một cách công phu
wrap the gift elaborately
gói quà tặng một cách công phu
write a letter elaborately
viết thư một cách công phu
construct the building elaborately
xây dựng tòa nhà một cách công phu
arrange the flowers elaborately
sắp xếp hoa một cách công phu
present the idea elaborately
trình bày ý tưởng một cách công phu
describe the scene elaborately
mô tả cảnh quan một cách công phu
an all-woman troupe elaborately costumed in clinging silver lame.
Một đoàn biểu diễn toàn nữ được trang trí công phu trong vải lụa bạc bó sát.
The critics roasted the elaborately staged work.
Các nhà phê bình đã chê bai bản dựng công phu.
decorate the room elaborately
trang trí căn phòng một cách công phu
plan the event elaborately
lên kế hoạch cho sự kiện một cách công phu
design the costume elaborately
thiết kế trang phục một cách công phu
prepare a meal elaborately
chuẩn bị một bữa ăn một cách công phu
wrap the gift elaborately
gói quà tặng một cách công phu
write a letter elaborately
viết thư một cách công phu
construct the building elaborately
xây dựng tòa nhà một cách công phu
arrange the flowers elaborately
sắp xếp hoa một cách công phu
present the idea elaborately
trình bày ý tưởng một cách công phu
describe the scene elaborately
mô tả cảnh quan một cách công phu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay