complications arise
các biến chứng phát sinh
avoid complications
tránh các biến chứng
facing complications
đang đối mặt với các biến chứng
serious complications
các biến chứng nghiêm trọng
complications developed
các biến chứng đã phát triển
due to complications
do các biến chứng
further complications
các biến chứng thêm
complications occurred
các biến chứng xảy ra
minor complications
các biến chứng nhỏ
with complications
với các biến chứng
the surgery went well, despite some minor complications.
Phẫu thuật diễn ra tốt đẹp, bất chấp một số biến chứng nhỏ.
we need to anticipate potential complications during the trial.
Chúng ta cần dự đoán các biến chứng tiềm ẩn trong quá trình thử nghiệm.
financial complications arose due to the unexpected expenses.
Các biến chứng tài chính phát sinh do những chi phí không lường trước.
the pregnancy had several complications requiring close monitoring.
Thai kỳ có một số biến chứng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ.
he experienced complications following the heart transplant.
Anh ấy đã trải qua những biến chứng sau khi ghép tim.
the project faced complications related to supply chain issues.
Dự án gặp phải những biến chứng liên quan đến các vấn đề về chuỗi cung ứng.
addressing these complications is crucial for a successful outcome.
Giải quyết những biến chứng này là rất quan trọng để đạt được kết quả thành công.
there were no serious complications reported after the procedure.
Không có báo cáo về bất kỳ biến chứng nghiêm trọng nào sau thủ thuật.
the patient was admitted due to complications from pneumonia.
Bệnh nhân nhập viện do các biến chứng từ viêm phổi.
legal complications delayed the finalization of the agreement.
Các biến chứng pháp lý đã trì hoãn việc hoàn tất thỏa thuận.
the investigation revealed several unforeseen complications in the case.
Cuộc điều tra cho thấy một số biến chứng không lường trước trong vụ án.
complications arise
các biến chứng phát sinh
avoid complications
tránh các biến chứng
facing complications
đang đối mặt với các biến chứng
serious complications
các biến chứng nghiêm trọng
complications developed
các biến chứng đã phát triển
due to complications
do các biến chứng
further complications
các biến chứng thêm
complications occurred
các biến chứng xảy ra
minor complications
các biến chứng nhỏ
with complications
với các biến chứng
the surgery went well, despite some minor complications.
Phẫu thuật diễn ra tốt đẹp, bất chấp một số biến chứng nhỏ.
we need to anticipate potential complications during the trial.
Chúng ta cần dự đoán các biến chứng tiềm ẩn trong quá trình thử nghiệm.
financial complications arose due to the unexpected expenses.
Các biến chứng tài chính phát sinh do những chi phí không lường trước.
the pregnancy had several complications requiring close monitoring.
Thai kỳ có một số biến chứng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ.
he experienced complications following the heart transplant.
Anh ấy đã trải qua những biến chứng sau khi ghép tim.
the project faced complications related to supply chain issues.
Dự án gặp phải những biến chứng liên quan đến các vấn đề về chuỗi cung ứng.
addressing these complications is crucial for a successful outcome.
Giải quyết những biến chứng này là rất quan trọng để đạt được kết quả thành công.
there were no serious complications reported after the procedure.
Không có báo cáo về bất kỳ biến chứng nghiêm trọng nào sau thủ thuật.
the patient was admitted due to complications from pneumonia.
Bệnh nhân nhập viện do các biến chứng từ viêm phổi.
legal complications delayed the finalization of the agreement.
Các biến chứng pháp lý đã trì hoãn việc hoàn tất thỏa thuận.
the investigation revealed several unforeseen complications in the case.
Cuộc điều tra cho thấy một số biến chứng không lường trước trong vụ án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay