| số nhiều | comprehensibilities |
The comprehensibility of the instructions was crucial for the success of the project.
Khả năng dễ hiểu của hướng dẫn rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
The teacher focused on increasing the comprehensibility of the textbook for the students.
Giáo viên tập trung vào việc tăng khả năng dễ hiểu của sách giáo khoa cho học sinh.
Improving the comprehensibility of legal documents is essential for effective communication.
Việc cải thiện khả năng dễ hiểu của các tài liệu pháp lý là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
The comprehensibility of the research findings was a key factor in their acceptance by the scientific community.
Khả năng dễ hiểu của các kết quả nghiên cứu là một yếu tố quan trọng để được cộng đồng khoa học chấp nhận.
The company redesigned its website to enhance the comprehensibility of the information for customers.
Công ty đã thiết kế lại trang web của mình để tăng khả năng dễ hiểu của thông tin cho khách hàng.
The comprehensibility of the new software manual was praised by users for its clarity.
Khả năng dễ hiểu của sách hướng dẫn phần mềm mới đã được người dùng đánh giá cao vì tính rõ ràng của nó.
Translators need to ensure the comprehensibility of the translated text while maintaining accuracy.
Các dịch giả cần đảm bảo khả năng dễ hiểu của văn bản đã dịch đồng thời duy trì tính chính xác.
The comprehensibility of the safety instructions was critical in preventing accidents in the workplace.
Khả năng dễ hiểu của các hướng dẫn an toàn là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa tai nạn tại nơi làm việc.
The professor emphasized the importance of comprehensibility in academic writing for conveying complex ideas effectively.
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng dễ hiểu trong viết học thuật để truyền đạt các ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả.
The comprehensibility of the presentation slides was enhanced by using visual aids and concise text.
Khả năng dễ hiểu của các slide trình bày đã được tăng cường bằng cách sử dụng các phương tiện trực quan và văn bản ngắn gọn.
The comprehensibility of the instructions was crucial for the success of the project.
Khả năng dễ hiểu của hướng dẫn rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
The teacher focused on increasing the comprehensibility of the textbook for the students.
Giáo viên tập trung vào việc tăng khả năng dễ hiểu của sách giáo khoa cho học sinh.
Improving the comprehensibility of legal documents is essential for effective communication.
Việc cải thiện khả năng dễ hiểu của các tài liệu pháp lý là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
The comprehensibility of the research findings was a key factor in their acceptance by the scientific community.
Khả năng dễ hiểu của các kết quả nghiên cứu là một yếu tố quan trọng để được cộng đồng khoa học chấp nhận.
The company redesigned its website to enhance the comprehensibility of the information for customers.
Công ty đã thiết kế lại trang web của mình để tăng khả năng dễ hiểu của thông tin cho khách hàng.
The comprehensibility of the new software manual was praised by users for its clarity.
Khả năng dễ hiểu của sách hướng dẫn phần mềm mới đã được người dùng đánh giá cao vì tính rõ ràng của nó.
Translators need to ensure the comprehensibility of the translated text while maintaining accuracy.
Các dịch giả cần đảm bảo khả năng dễ hiểu của văn bản đã dịch đồng thời duy trì tính chính xác.
The comprehensibility of the safety instructions was critical in preventing accidents in the workplace.
Khả năng dễ hiểu của các hướng dẫn an toàn là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa tai nạn tại nơi làm việc.
The professor emphasized the importance of comprehensibility in academic writing for conveying complex ideas effectively.
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng dễ hiểu trong viết học thuật để truyền đạt các ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả.
The comprehensibility of the presentation slides was enhanced by using visual aids and concise text.
Khả năng dễ hiểu của các slide trình bày đã được tăng cường bằng cách sử dụng các phương tiện trực quan và văn bản ngắn gọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay