concaves inward
lõm vào trong
concaves shape
dạng lõm
concave curves
đường cong lõm
concaves surface
mặt lõm
concave lens
thấu kính lõm
concaves design
thiết kế lõm
concave area
khu vực lõm
concaves form
dạng lõm
concave wall
vách lõm
concaves edge
vào lõm
the stadium's design features several deep concaves to improve acoustics.
Thiết kế sân vận động có nhiều rãnh sâu để cải thiện âm thanh.
the rock face was riddled with small, natural concaves.
Mặt đá đầy rẫy những rãnh nhỏ, tự nhiên.
the artist used light and shadow to highlight the concaves in the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối để làm nổi bật các rãnh trong điêu khắc.
the ship's hull had several strategic concaves for water drainage.
Thân tàu có nhiều rãnh chiến lược để thoát nước.
the mountain range was characterized by dramatic concaves and ridges.
Dãy núi được đặc trưng bởi các rãnh và dãy núi ngoạn mục.
the building's facade incorporated decorative concaves to add visual interest.
Mặt tiền của tòa nhà có các rãnh trang trí để tăng tính thẩm mỹ.
the cave system contained a series of interconnected concaves.
Hệ thống hang động chứa một loạt các rãnh liên thông.
the speaker pointed out the structural concaves in the bridge design.
Người phát biểu đã chỉ ra các rãnh cấu trúc trong thiết kế cầu.
the satellite dish's shape is designed with precise concaves to receive signals.
Hình dạng của đĩa vệ tinh được thiết kế với các rãnh chính xác để nhận tín hiệu.
the instrument's surface had subtle concaves and convexes for a better grip.
Bề mặt của nhạc cụ có các rãnh và lồi nhẹ để có lực nắm chắc hơn.
the canyon walls were steep and featured numerous concaves.
Các bức tường của thung lũng dốc và có nhiều rãnh.
concaves inward
lõm vào trong
concaves shape
dạng lõm
concave curves
đường cong lõm
concaves surface
mặt lõm
concave lens
thấu kính lõm
concaves design
thiết kế lõm
concave area
khu vực lõm
concaves form
dạng lõm
concave wall
vách lõm
concaves edge
vào lõm
the stadium's design features several deep concaves to improve acoustics.
Thiết kế sân vận động có nhiều rãnh sâu để cải thiện âm thanh.
the rock face was riddled with small, natural concaves.
Mặt đá đầy rẫy những rãnh nhỏ, tự nhiên.
the artist used light and shadow to highlight the concaves in the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng và bóng tối để làm nổi bật các rãnh trong điêu khắc.
the ship's hull had several strategic concaves for water drainage.
Thân tàu có nhiều rãnh chiến lược để thoát nước.
the mountain range was characterized by dramatic concaves and ridges.
Dãy núi được đặc trưng bởi các rãnh và dãy núi ngoạn mục.
the building's facade incorporated decorative concaves to add visual interest.
Mặt tiền của tòa nhà có các rãnh trang trí để tăng tính thẩm mỹ.
the cave system contained a series of interconnected concaves.
Hệ thống hang động chứa một loạt các rãnh liên thông.
the speaker pointed out the structural concaves in the bridge design.
Người phát biểu đã chỉ ra các rãnh cấu trúc trong thiết kế cầu.
the satellite dish's shape is designed with precise concaves to receive signals.
Hình dạng của đĩa vệ tinh được thiết kế với các rãnh chính xác để nhận tín hiệu.
the instrument's surface had subtle concaves and convexes for a better grip.
Bề mặt của nhạc cụ có các rãnh và lồi nhẹ để có lực nắm chắc hơn.
the canyon walls were steep and featured numerous concaves.
Các bức tường của thung lũng dốc và có nhiều rãnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay